Ngữ pháp
N5

〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

의미와 개념

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
N1は [Tính từ đuôi い (thể ngắn)] が、N2は [Tính từ đuôi い (thể ngắn)]

Dùng khi so sánh hai chủ thể về tính từ đuôi い.

#02
N1は [Tính từ đuôi な (thể ngắn)] が、N2は [Tính từ đuôi な (thể ngắn)]

Dùng khi so sánh hai chủ thể về tính từ đuôi な.

#03
N1は [Động từ (thể ngắn)] が、N2は [Động từ (thể ngắn)]

Dùng khi so sánh hai chủ thể về hành động.

#04
N1は [Danh từ+だ/ではない/だった/ではなかった] が、N2は [Danh từ+だ/ではない/だった/ではなかった]

Dùng khi so sánh hai chủ thể về danh từ.

핵심 이론 및 설명

Structure

N1は Adj/V が、N2は Adj/V

Định nghĩa và chức năng

Cấu trúc N1は Adj/V が、N2は Adj/V dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể. Trong đó, は đánh dấu chủ đề, が là trợ từ nối hai mệnh đề mang nghĩa đối lập (nhưng). Phần sau が là mệnh đề thứ hai, thường có chủ đề riêng được đánh dấu bằng は.

Phân loại và cách chia

Tính từ đuôi い (i-adj): Thể ngắn (plain form) ở thì hiện tại khẳng định: thêm い (vd: おおきい). Thì hiện tại phủ định: bỏ い thêm くない (vd: おおきくない). Thì quá khứ khẳng định: bỏ い thêm かった (vd: おおきかった). Thì quá khứ phủ định: bỏ い thêm くなかった (vd: おおきくなかった).
Tính từ đuôi な (na-adj): Thể ngắn hiện tại khẳng định: bỏ な (vd: しずか). Hiện tại phủ định: thêm ではない hoặc じゃない (vd: しずかではない). Quá khứ khẳng định: thêm だった (vd: しずかだった). Quá khứ phủ định: thêm ではなかった hoặc じゃなかった (vd: しずかではなかった).
Động từ: Chia theo thể ngắn (plain form). Nhóm I: ます → う段 sang あ段 + ない (phủ định hiện tại), た (quá khứ khẳng định), なかった (quá khứ phủ định). Nhóm II: bỏ ます + ない/た/なかった. Nhóm III: します → しない/した/しなかった; きます → こない/きた/こなかった.
Danh từ: Dùng だ (hiện tại khẳng định), ではない/じゃない (hiện tại phủ định), だった (quá khứ khẳng định), ではなかった/じゃなかった (quá khứ phủ định).

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản, không dùng để liệt kê thông tin tương tự.
Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ が và dùng ngữ điệu.
Không dùng với trợ từ を hoặc に trong cùng vị trí; は thay thế các trợ từ khác khi muốn nhấn mạnh chủ đề.
Phân biệt với 〜は〜が、〜は〜 (dùng để so sánh) và 〜は〜が、〜は〜 (dùng để miêu tả bộ phận).

Phân biệt は và が

は đánh dấu chủ đề, thông tin đã biết hoặc so sánh.
が đánh dấu chủ ngữ, thông tin mới hoặc nhấn mạnh.
Trong cấu trúc này, は dùng cho chủ đề so sánh, が là trợ từ nối mệnh đề.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa は và が: Người học thường dùng が thay vì は cho chủ đề so sánh. Sai: わたしが学生ですが、あなたが先生です。 Đúng: わたしは学生ですが、あなたは先生です。
2. Quên chia động từ/tính từ ở thể ngắn: Sai: わたしは学生ですが、あなたは先生です。 Đúng: わたしは学生だが、あなたは先生だ。 (Trong văn nói thân mật có thể dùng です, nhưng thể ngắn chuẩn hơn.)
3. Dùng sai trợ từ が cho mệnh đề phụ: Sai: わたしは学生を、あなたは先生を。 Đúng: わたしは学生だが、あなたは先生だ。
4. Thiếu dấu phẩy hoặc ngắt câu: Cần có が để nối hai mệnh đề.
5. Dùng cấu trúc cho hai đối tượng giống nhau: Không nên dùng nếu hai vế không có sự tương phản.

실용적인 예시

5개의 예문
1

わたしは学生ですが、あなたは先生です。

[Watashi wa gakusei desu ga, anata wa sensei desu.]

Tôi là học sinh, nhưng bạn là giáo viên.

2

このりんごは大きいですが、あのりんごは小さいです。

[Kono ringo wa ookii desu ga, ano ringo wa chiisai desu.]

Quả táo này to, nhưng quả táo kia nhỏ.

3

きのうは天気がよかったですが、きょうは悪いです。

[Kinou wa tenki ga yokatta desu ga, kyou wa warui desu.]

Hôm qua thời tiết tốt, nhưng hôm nay xấu.

4

わたしはコーヒーが好きですが、兄は紅茶が好きです。

[Watashi wa koohii ga suki desu ga, ani wa koucha ga suki desu.]

Tôi thích cà phê, nhưng anh tôi thích trà.

5

田中さんは毎日勉強しますが、山田さんはあまり勉強しません。

[Tanaka-san wa mainichi benkyou shimasu ga, Yamada-san wa amari benkyou shimasen.]

Anh Tanaka học mỗi ngày, nhưng anh Yamada không học nhiều.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

私は日本語が上手ですが、____はあまり上手じゃありません。

#02객관식

____は背が高いですが、____は背が低いです。

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はコーヒーが好きですが、妹は紅茶が好きです。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mùa hè, nhưng em trai tôi thích mùa đông.'

#05빈칸 채우기

父は車の運転ができますが、____はできません。

#06객관식

____は料理が上手ですが、____は料理が下手です。

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は犬が好きですが、猫は好きじゃありません。

#08빈칸 채우기

私の国は食べ物がおいしいですが、____は高いです。

#09객관식

山田さんは頭がいいですが、____。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は日本語が話せますが、彼は英語を話せます。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích mèo, nhưng em tôi thích chó.'

#12빈칸 채우기

このレストランは料理がおいしいですが、____。

#13객관식

彼女は歌が上手ですが、____。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 父は車の運転が上手ですが、母は料理を作るが上手です。

#15빈칸 채우기

彼は料理が上手ですが、____ は全然できません。

#16객관식

____ は静かですが、____ は賑やかです。

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は猫が好きですが、妹は犬が好きです。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi cao, nhưng em trai tôi thấp.'

#19빈칸 채우기

このレストランは料理が美味しいですが、____ は高いです。

#20오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: 父は車が運転できますが、母は自転車が運転できます。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

N5
〜なければなりません (Vない(bỏい) + ければなりません)

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm một hành động nào đó, tương đương với "phải" trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi "ない" của thể phủ định và thêm "ければなりません".

N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

N5
〜てもいいですか (Vて + もいいですか)

Cấu trúc dùng để xin phép làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Tôi có thể ... không?'. Động từ chia ở thể て rồi thêm もいいですか.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)