Vてもいいです (Vて + もいいです)
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể て, sau đó thêm もいいです. Dùng để cho phép hoặc xin phép.
Dạng câu hỏi xin phép: Thêm か vào cuối. Nghĩa: 'Tôi có thể làm gì đó không?'
Dạng trả lời cho phép: Thêm よ để nhấn mạnh sự đồng ý. Nghĩa: 'Được đấy, bạn có thể làm.'
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + もいいですĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぬ, ぶ, く, ぐ, す)
Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Cách dùng
Sắc thái và lưu ý
- Thể lịch sự: "Vてもいいです" là lịch sự. Thân mật: "Vてもいい" (bỏ です).
- Khi cho phép, có thể dùng "Vてもかまいません" (không phiền) nhưng trang trọng hơn.
- Không dùng "Vてもいいです" để nói về khả năng (có thể làm gì) - dùng "Vることができます".
- Với tính từ đuôi い: bỏ い thêm くて + もいいです (ví dụ: 安くてもいいです - rẻ cũng được).
- Với tính từ đuôi な: thêm で + もいいです (ví dụ: 静かでもいいです - yên tĩnh cũng được).
- Với danh từ: thêm で + もいいです (ví dụ: 学生でもいいです - học sinh cũng được).
Lưu ý về trợ từ
- Trong câu xin phép, thường dùng trợ từ を (o) cho tân ngữ, nhưng có thể thay bằng は (wa) để nhấn mạnh.
- Ví dụ: ここで写真を撮ってもいいですか? (Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?) - を là chuẩn.
- ここで写真は撮ってもいいですか? (Về việc chụp ảnh thì có được không?) - は nhấn mạnh.
Các dạng câu hỏi
Lỗi thường gặp của người Việt
실용적인 예시
ここで写真を撮ってもいいですか。
[Koko de shashin o totte mo ii desu ka.]
Tôi có thể chụp ảnh ở đây không?
はい、いいですよ。どうぞ。
[Hai, ii desu yo. Dōzo.]
Vâng, được đấy. Xin mời.
この本を借りてもいいですか。
[Kono hon o karite mo ii desu ka.]
Tôi có thể mượn cuốn sách này không?
ここに座ってもいいですか。
[Koko ni suwatte mo ii desu ka.]
Tôi có thể ngồi ở đây không?
電話を使ってもいいですか。
[Denwa o tsukatte mo ii desu ka.]
Tôi có thể dùng điện thoại không?
窓を開けてもいいですか。
[Mado o akete mo ii desu ka.]
Tôi có thể mở cửa sổ không?
ここでタバコを吸ってもいいですか。
[Koko de tabako o sutte mo ii desu ka.]
Tôi có thể hút thuốc ở đây không?
明日休んでもいいですか。
[Ashita yasunde mo ii desu ka.]
Ngày mai tôi có thể nghỉ không?
このケーキを食べてもいいですか。
[Kono kēki o tabete mo ii desu ka.]
Tôi có thể ăn cái bánh này không?
はい、食べてもいいですよ。
[Hai, tabete mo ii desu yo.]
Vâng, bạn có thể ăn đấy.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
図書館で本を____もいいですか。
「ここで写真を撮ってもいいですか。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「明日、学校を休んでもいいですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?'
先生、ここに座って____。
「ここでタバコを吸ってもいいですか。」 được trả lời là 「はい、____。」
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「この部屋で電話を使ってもいいですか。」
この部屋で写真を____もいいですか。
「ここでタバコを吸ってもいいですか。」に対する適切な返答はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「先生、質問を聞いてもいいですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?'
明日は休みだから、遅く____もいいです。
「この書類をコピーしてもいいですか。」という質問に対して、許可を与える返答はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「ここで写真を撮ってもいいですか。」
この部屋でタバコを____もいいですか。
「ここで写真を撮ってもいいですか。」に対する正しい返答はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「図書館で電話を使ってもいいですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể mượn cuốn sách này không?' (dùng cấu trúc Vてもいいですか)
先生、この質問に____もいいですか。
「ここに車を止めてもいいですか。」という質問に対して、許可しない場合の正しい答えはどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Cấu trúc 'Vてはいけません' dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng trong các quy tắc, nội quy, hoặc lời khuyên mạnh mẽ. Đây là một mẫu câu quan trọng ở trình độ N5.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).