Vないでください (Vない + でください)
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Chia động từ ở thể ない, bỏ ない, thêm ないでください. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べないでください.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vない + でくださいĐịnh nghĩa và chức năng
Nhóm I (Động từ Godan)
Nhóm II (Động từ Ichidan)
Nhóm III (Động từ bất quy tắc)
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu khác
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ で trong ないで là một phần của mẫu câu, không phải trợ từ chỉ phương tiện.
- Các trợ từ khác như を, に, で (chỉ địa điểm) vẫn được sử dụng bình thường trong câu.
Các dạng khác
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
ここでタバコを吸わないでください。
[koko de tabako o suwanaide kudasai]
Xin đừng hút thuốc ở đây.
その本を読まないでください。
[sono hon o yomanaide kudasai]
Xin đừng đọc cuốn sách đó.
ここに名前を書かないでください。
[koko ni namae o kakanaide kudasai]
Xin đừng viết tên ở đây.
ドアを閉めないでください。
[doa o shimenaide kudasai]
Xin đừng đóng cửa.
電話をしないでください。
[denwa o shinaide kudasai]
Xin đừng gọi điện thoại.
ここに来ないでください。
[koko ni konaide kudasai]
Xin đừng đến đây.
大きな声で話さないでください。
[ookina koe de hanasanaide kudasai]
Xin đừng nói to.
ここで走らないでください。
[koko de hashiranaide kudasai]
Xin đừng chạy ở đây.
私のケーキを食べないでください。
[watashi no keeki o tabenaide kudasai]
Xin đừng ăn bánh của tôi.
窓を開けないでください。
[mado o akenaide kudasai]
Xin đừng mở cửa sổ.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
ここで写真を____でください。
先生は学生に「教室で____でください」と言いました。
次の文の間違いを指摘してください:「ここでタバコを吸わないでください」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng mở cửa sổ.'
ここに車を____でください。
「ここで騒がないでください」の意味は?
次の文の間違いを指摘してください:「その本を読まないでください」
ここで写真を____でください。
電車の中で電話を____でください。
「ここでたばこを吸わないでください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。「ここに車を止めないでください。」
次の文の間違いを一つ選んでください。「先生、ここで騒がないでください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng ăn ở đây.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng mở cửa sổ.'
先生、ここで写真を____。
「ここでタバコを吸わないでください」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください: 「すみません、ここで電話を使わないでくださいませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin đừng nói chuyện trong thư viện.'
危ないですから、ここで____。
「ここに車を止めないでください」の正しい解釈は?
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
Cấu trúc "Vて + もいいです" dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. Nghĩa là "có thể làm gì đó" hoặc "được phép làm gì đó". Đây là mẫu câu cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở thể lịch sự.