Vてください (Vて + ください)
Cấu trúc yêu cầu lịch sự, dùng để nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự. Động từ chia thể て rồi thêm ください.
공식과 패턴
Chia động từ ở thể て, sau đó thêm ください để tạo thành câu yêu cầu lịch sự.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + くださいĐịnh nghĩa
Cách chia động từ
Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぶ, ぬ, く, ぐ, す)
Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Cách dùng
Sắc thái
Lưu ý về trợ từ
- Đối tượng trực tiếp dùng を: 本を読んでください。
- Địa điểm dùng で: ここで待ってください。
- Hướng đến dùng に: 先生に聞いてください。
- Phương tiện dùng で: バスで行ってください。
Phủ định
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
ドアを開けてください。
[Doa o akete kudasai.]
Hãy mở cửa ra.
ここに名前を書いてください。
[Koko ni namae o kaite kudasai.]
Hãy viết tên ở đây.
ちょっと待ってください。
[Chotto matte kudasai.]
Làm ơn đợi một chút.
タバコを吸わないでください。
[Tabako o suwanaide kudasai.]
Xin đừng hút thuốc.
この本を読んでください。
[Kono hon o yonde kudasai.]
Hãy đọc cuốn sách này.
ここで写真を撮ってください。
[Koko de shashin o totte kudasai.]
Hãy chụp ảnh ở đây.
先生に聞いてください。
[Sensei ni kiite kudasai.]
Hãy hỏi thầy giáo.
バスで行ってください。
[Basu de itte kudasai.]
Hãy đi bằng xe buýt.
お茶を飲んでください。
[Ocha o nonde kudasai.]
Mời bạn uống trà.
ここで待っていてください。
[Koko de matte ite kudasai.]
Hãy đợi ở đây.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
先生、この漢字の読み方を教えて( )ませんか。
「ここに名前を書いてください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「すみません、駅への道を教えてくださいませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin hãy đọc to văn bản này.'
ここに住所と電話番号を( )ください。
「写真を撮ってください。」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違いを一つ選んでください。 「すみません、窓を閉めてください。」
先生、ここに名前を____ください。
「窓を閉めてください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「すみません、駅への道を教えてください。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Please teach me Japanese.'
ここで写真を____ください。
「ここに座ってください。」の正しい使い方はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「コーヒーを飲みてください。」
先生、この漢字の読み方を教えて____。
「ここに名前を書いてください。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「すみません、窓を開けてくださいませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin vui lòng đọc to văn bản này.'
電車の中で電話を____ください。
「お待ちください」の正しい使い方はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu 'Vながら' diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời do cùng một chủ thể thực hiện, với hành động chính ở cuối câu. Hành động đi kèm 'ながら' là hành động phụ, thường là nền cho hành động chính.
Mẫu câu yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó, mang nghĩa 'Xin đừng làm ~'. Được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ で và ください.
Cấu trúc thể hiện mong muốn không làm một hành động nào đó, tương đương với 'không muốn làm gì' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể たい và thêm くないです.
Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (thì hiện tại tiếp diễn) hoặc trạng thái kết quả của một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te) rồi thêm います (imasu).
Cấu trúc thể hiện mong muốn, ý muốn của người nói làm một việc gì đó. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi ます của động từ thể ます và thêm たいです.
Diễn tả trạng thái hiện tại là kết quả của một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái như 開く (mở), 閉まる (đóng), 結婚する (kết hôn), 知る (biết).