Vたことがあります (Vた + ことがあります)
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.
공식과 패턴
Động từ chia thể た (ta-form) + ことがあります: diễn tả kinh nghiệm đã từng làm việc gì đó.
Thể phủ định: chưa từng làm việc đó.
Câu hỏi: Bạn đã từng ... chưa?
핵심 이론 및 설명
Structure
Vた + ことがありますĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ
Nhóm I (Động từ kết thúc bằng う, つ, る, む, ぬ, ぶ, く, ぐ, す)
Nhóm II (Động từ kết thúc bằng いる, える)
Nhóm III (Bất quy tắc)
Cách dùng với danh từ và tính từ
Sắc thái và hạn chế
Trợ từ
Văn phong
Lỗi thường gặp
실용적인 예시
日本に行ったことがあります。
[Nihon ni itta koto ga arimasu.]
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
すしを食べたことがありますか。
[Sushi o tabeta koto ga arimasu ka.]
Bạn đã từng ăn sushi chưa?
いいえ、ありません。
[Iie, arimasen.]
Chưa, tôi chưa từng.
富士山に登ったことがあります。
[Fujisan ni nobotta koto ga arimasu.]
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
映画を見たことがあります。
[Eiga o mita koto ga arimasu.]
Tôi đã từng xem bộ phim đó.
京都に行ったことがありません。
[Kyoto ni itta koto ga arimasen.]
Tôi chưa từng đến Kyoto.
刺身を食べたことがありますか。
[Sashimi o tabeta koto ga arimasu ka.]
Bạn đã từng ăn sashimi chưa?
はい、あります。
[Hai, arimasu.]
Vâng, tôi đã từng.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
私は一度も海外に(行ったことがあります / 行ったことがありません)。正しい方を選んでください。
富士山に(____)ことがありますか。
「私はすしを食べたことがあります。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「私は京都へ行くことがあります。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng xem phim này.'
彼女は一度も飛行機に(____)ことがありません。
「私は日本のアニメを見たことがありますか。」という質問に「いいえ」と答えるとき、正しい返事はどれですか。
私は一度も海外に(____)ことがあります。
彼女は富士山に(____)ことがありますか。
「私はすしを食べたことがあります。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:私は京都へ行くことがあります。
次の文の間違いを指摘してください:私は一度も映画を見たことがあります。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng ăn takoyaki.'
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?'
彼女は一度も海外に(行ったことがあります / 行くことがあります / 行ったことがありません / 行くことがありません)か?
「私は富士山に登ったことがあります。」という文の意味として正しいものはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「私は日本へ行くことがあります。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi chưa từng ăn sushi ở Nhật Bản.'
彼は一度も飛行機に(____)ことがありません。
「この映画は一度も見たことがありません。」の意味はどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.