Vることができます (Vる + ことができます)
Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó. Cấu trúc: động từ thể từ điển + ことができます. Nghĩa là 'có thể làm gì' hoặc 'được phép làm gì'.
공식과 패턴
Động từ thể từ điển + ことができます: diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
Thể phủ định: không thể hoặc không được phép.
Thể quá khứ: đã có thể hoặc đã được phép.
Thể quá khứ phủ định: đã không thể hoặc đã không được phép.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vる + ことができますĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia động từ (cả ba nhóm)
Sắc thái và cách dùng
Phân biệt với các mẫu câu khác
Lưu ý về trợ từ
- Trợ từ が thường được dùng trước できます để chỉ đối tượng của khả năng. Ví dụ: 日本語を話すことができます (Có thể nói tiếng Nhật). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, は có thể được dùng để nhấn mạnh hoặc so sánh.
- Khi muốn nói ai đó có khả năng, chủ ngữ thường đi với は hoặc が. Ví dụ: 私は漢字を読むことができます (Tôi có thể đọc chữ Hán).
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp của người Việt
So sánh câu sai và đúng
실용적인 예시
私は日本語を話すことができます。
[Watashi wa nihongo o hanasu koto ga dekimasu.]
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
ここで写真を撮ることができますか。
[Koko de shashin o toru koto ga dekimasu ka.]
Có thể chụp ảnh ở đây không?
彼はピアノを弾くことができません。
[Kare wa piano o hiku koto ga dekimasen.]
Anh ấy không thể chơi piano.
昨日、泳ぐことができました。
[Kinou, oyogu koto ga dekimashita.]
Hôm qua, tôi đã có thể bơi.
図書館で本を読むことができます。
[Toshokan de hon o yomu koto ga dekimasu.]
Có thể đọc sách ở thư viện.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
私は日本語を話す____できます。
____ 泳ぐことができますか。
Tìm lỗi sai: 私はピアノを弾くことができます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể ăn sushi.'
彼は漢字を____ことができません。
____ 日本に行くことができますか。
Tìm lỗi sai: 彼女は料理を作ることができますか。
私は毎朝、ジョギングを____ことができます。
____ ことができますか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私はピアノを弾くことができます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nói tiếng Nhật một chút.'
彼は漢字を____ことができません。
____ ことができますか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は毎日、日本語を勉強することができます。
彼は日本語を勉強する____ができます。
____ 漢字を読むことができますか。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は泳ぐことができます。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có thể nói tiếng Nhật một chút.'
彼女はピアノを弾く____ができます。
____ 車を運転することができますか。
이 레벨의 관련 주제
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác. Cấu trúc: động từ thể từ điển + 前に, có nghĩa là 'trước khi làm gì đó'. Thường dùng để nói về thứ tự thời gian.
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm một việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này dùng để nói về những trải nghiệm đã xảy ra ít nhất một lần trong đời, không xác định thời điểm cụ thể.
Mẫu câu 'Vた後で' diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Động từ ở dạng quá khứ (た) kết hợp với 後で (あとで).
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".
Mẫu câu 「Vてから」 diễn tả hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc, nhấn mạnh trình tự thời gian. Nghĩa là 'sau khi làm gì đó, thì làm gì'. Khác với 「Vた後で」, 「Vてから」 thường mang tính liên kết chặt chẽ hơn và thường dùng trong văn nói.
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.