〜てすみません (Vて + すみません)
Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.
공식과 패턴
Cấu trúc cơ bản: Động từ chia dạng て + すみません. Dùng để xin lỗi về hành động đã hoặc sẽ thực hiện.
Dạng phủ định: Động từ thể ない bỏ ない thêm ないで + すみません. Xin lỗi vì không làm gì đó.
Dạng quá khứ: Động từ dạng て + すみませんでした. Xin lỗi về hành động đã xảy ra trong quá khứ.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vて + すみませんĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
1. Động từ nhóm I (Godan)
2. Động từ nhóm II (Ichidan)
3. Động từ bất quy tắc
Các dạng chia khác
Sắc thái và ngữ cảnh sử dụng
Lưu ý về trợ từ
- Không cần trợ từ sau động từ dạng て.
- Có thể thêm どうも (doumo) trước すみません để tăng mức độ lịch sự: どうもすみません.
Các trường hợp đặc biệt
1. Nhầm lẫn giữa 〜てすみません và 〜てください
2. Chia sai dạng て của động từ
3. Dùng sai với tính từ hoặc danh từ
4. Quên dùng すみませんでした cho hành động quá khứ
5. Nhầm lẫn với 〜てすみませんが (dùng để mở đầu câu xin phép)
6. Dùng sai mức độ lịch sự
실용적인 예시
遅れてすみません。
[Okurete sumimasen.]
Xin lỗi vì đã đến muộn.
電話してすみません。
[Denwa shite sumimasen.]
Xin lỗi vì đã gọi điện.
待たせてすみません。
[Matasete sumimasen.]
Xin lỗi vì đã để bạn chờ.
ご飯を食べてすみません。
[Gohan o tabete sumimasen.]
Xin lỗi vì đã ăn cơm (trong khi bạn chưa ăn).
来てすみません。
[Kite sumimasen.]
Xin lỗi vì đã đến.
言ってすみません。
[Itte sumimasen.]
Xin lỗi vì đã nói điều đó.
忘れてすみません。
[Wasurete sumimasen.]
Xin lỗi vì đã quên.
邪魔してすみません。
[Jama shite sumimasen.]
Xin lỗi vì đã làm phiền.
お金を借りてすみません。
[Okane o karite sumimasen.]
Xin lỗi vì đã vay tiền.
先に帰ってすみません。
[Saki ni kaette sumimasen.]
Xin lỗi vì đã về trước.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
遅刻して、先生に____すみませんでした。
約束の時間に遅れて、すみません。正しい文はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「忘れてすみません、宿題を。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm vỡ cốc.'
電車の中で足を踏んで、____すみません。
「すみません、資料をコピーし忘れてしまいました。」この文は正しいですか。
次の文の間違いを指摘してください。「お待たせしてすみません。」
電車の中で電話をして、____。
遅刻して、____。
次の文の間違いを指摘してください:約束を忘れて、すみませんでした。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.' (sử dụng cấu trúc Vてすみません)
友達の家で、コップを____、すみません。
先生に教えて____、すみませんでした。
次の文の間違いを指摘してください:タバコを吸って、すみません。
電車の中で電話をして、____すみません。
遅刻して、すみません。
次の文の間違いを指摘してください。「約束を忘れて、すみませんでした。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Xin lỗi vì đã làm phiền anh/chị.' (sử dụng cấu trúc Vて + すみません, với động từ '邪魔する' (làm phiền))
お待たせ____すみません。
「遅刻して、すみません」と「遅刻して、すみませんでした」の違いは何ですか。
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).
Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.
Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.
どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.
Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.
Mẫu câu này dùng để chỉ sự phân bố đều, mỗi lần/lượt một lượng nhất định. Thường dịch là 'mỗi... một...' hoặc 'mỗi lần...'. Ví dụ: 一人ずつ (mỗi người một cái), 少しずつ (từng chút một).