Ngữ pháp
N5

もう〜ました (もう + Vました)

의미와 개념

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
もう+Vました

Cấu trúc cơ bản: もう đứng trước động từ ở thể quá khứ lịch sự (Vました). Dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành.

#02
もう+Vた (thân mật)

Trong văn nói thân mật, dùng もう + Vた (thể quá khứ thân mật). Ví dụ: もう食べた.

#03
もう+Vましたか? (câu hỏi)

Câu hỏi nghi vấn: 'Đã... chưa?'. Trả lời: はい、もうVました / いいえ、まだVていません.

핵심 이론 및 설명

Structure

もう + Vました

Định nghĩa và chức năng

'もう' là phó từ mang nghĩa 'đã... rồi', kết hợp với động từ ở thể quá khứ (Vました) để diễn tả một hành động đã hoàn thành. Cấu trúc này thường được dùng để:
Xác nhận hành động đã xảy ra: もう食べました (Tôi đã ăn rồi).
Trả lời câu hỏi về việc đã làm gì đó chưa: もう宿題をしましたか? (Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?) – はい、もうしました (Vâng, tôi đã làm rồi).
Nhấn mạnh sự hoàn tất trước một thời điểm nào đó: もう着きました (Tôi đã đến rồi).

Phân loại và cách chia

Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ. Động từ được chia ở thể ます (masu) ở quá khứ: Vます → Vました.

Các nhóm động từ:

Nhóm I (Godan): 書く (kaku) → 書きます (kakimasu) → 書きました (kakimashita).
Nhóm II (Ichidan): 食べる (taberu) → 食べます (tabemasu) → 食べました (tabemashita).
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → します (shimasu) → しました (shimashita); 来る (kuru) → 来ます (kimasu) → 来ました (kimashita).

Cách dùng với các loại từ khác

Danh từ: Không dùng trực tiếp. Cần có động từ như です (desu) → でした (deshita) hoặc あります (arimasu) → ありました (arimashita). Ví dụ: もう学生でした (Đã từng là học sinh rồi) – nhưng cấu trúc này ít dùng; thường dùng もう〜ました với động từ hành động.
Tính từ đuôi い (i-adj): Không dùng trực tiếp. Cần động từ です (desu) → でした (deshita) hoặc あります (arimasu) → ありました (arimashita). Ví dụ: もう寒かったです (Đã lạnh rồi) – nhưng không phải cấu trúc chính.
Tính từ đuôi な (na-adj): Tương tự, cần でした (deshita).

Sắc thái trang trọng và thân mật

Trang trọng (Polite): もう + Vました (dùng trong hội thoại lịch sự, viết thư, công việc).
Thân mật (Plain): もう + Vた (Vた dạng thân mật). Ví dụ: もう食べた (Tôi đã ăn rồi).
Viết: Cả hai dạng đều dùng, tùy ngữ cảnh.

Phân biệt với các trợ từ

もう vs まだ: 'もう' khẳng định hoàn thành; 'まだ' phủ định chưa hoàn thành (まだVていません).
もう vs さっき: 'さっき' chỉ 'vừa mới' (cách đây ít phút), 'もう' có thể chỉ bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ.
Trợ từ は và が: Khi dùng もう, thường dùng は để nhấn mạnh chủ đề. Ví dụ: 宿題はもうしました (Bài tập về nhà thì tôi đã làm rồi).

Các sắc thái nâng cao

Nhấn mạnh sự sẵn sàng: もう準備しました (Tôi đã chuẩn bị xong rồi).
Kết quả vẫn còn: もう着きました (Tôi đã đến – và vẫn đang ở đây).
Ngạc nhiên: もう帰りましたか? (Bạn đã về rồi sao? – sớm thế).
Phủ định: もうしていません (Không còn làm nữa) – nhưng cấu trúc này khác (もう + Vていません).

Hạn chế

Không dùng với trạng thái tự nhiên (ví dụ: もう大きい – không đúng; phải dùng もう大きくなりました).
Không dùng với hành động chưa xảy ra (cần dùng まだ).

Lỗi thường gặp của người Việt

1. Nhầm lẫn với 'đã' trong tiếng Việt: Người Việt thường dùng 'đã' cho cả hành động hoàn thành và hành động xảy ra trong quá khứ. Trong tiếng Nhật, 'もう' nhấn mạnh sự hoàn tất, không chỉ đơn thuần là quá khứ.
- Sai: 昨日、もう映画を見ました (Hôm qua, tôi đã xem phim rồi) – không tự nhiên nếu không có ngữ cảnh nhấn mạnh.
- Đúng: 昨日、映画を見ました (Hôm qua tôi xem phim) – chỉ kể sự việc.
- Đúng: もう映画を見ましたか? (Bạn đã xem phim chưa?) – hỏi về hoàn thành.
2. Dùng sai vị trí: 'もう' phải đứng trước động từ, không đứng cuối câu.
- Sai: 食べましたもう.
- Đúng: もう食べました.
3. Quên chia động từ ở thể quá khứ: Dùng thể hiện tại.
- Sai: もう食べます.
- Đúng: もう食べました.
4. Nhầm với もう (sắp): 'もう' cũng có nghĩa 'sắp' khi kết hợp với thể hiện tại (もうすぐ). Cần phân biệt.
- Sai: もう行きます (Tôi sắp đi) – nếu muốn nói 'đã đi rồi' phải dùng もう行きました.
5. Dùng với tính từ không đúng: Không nói もう大きい, phải nói もう大きくなりました.
6. Thiếu trợ từ: Đôi khi cần trợ từ は để nhấn mạnh.
- Thiếu tự nhiên: もう宿題しました.
- Tự nhiên: 宿題はもうしました.
7. Dùng もう trong câu phủ định: 'もう' trong câu phủ định mang nghĩa 'không còn' (もう〜ません). Cần phân biệt.
- Sai: もう食べませんでした (Tôi đã không ăn rồi) – không đúng; phải dùng まだ食べていません (Tôi chưa ăn).
- Đúng: もう食べません (Tôi không ăn nữa).

실용적인 예시

8개의 예문
1

もう昼ごはんを食べました。

[Mou hirugohan wo tabemashita.]

Tôi đã ăn trưa rồi.

2

宿題はもうしましたか?

[Shukudai wa mou shimashita ka?]

Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?

3

もう電車が来ました。

[Mou densha ga kimashita.]

Tàu điện đã đến rồi.

4

もう日本に着きました。

[Mou Nihon ni tsukimashita.]

Tôi đã đến Nhật Bản rồi.

5

もうコーヒーを飲みました。

[Mou koohii wo nomimashita.]

Tôi đã uống cà phê rồi.

6

もう映画を見ましたか?

[Mou eiga wo mimashita ka?]

Bạn đã xem phim chưa?

7

もう帰りました。

[Mou kaerimashita.]

Tôi đã về rồi.

8

もう買いました。

[Mou kaimashita.]

Tôi đã mua rồi.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

もう宿題を____。

#02객관식

もう昼ごはんを食べましたか。

#03오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: もう映画を見ます。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc xong cuốn sách này rồi.'

#05빈칸 채우기

もう手紙を____。

#06객관식

もう宿題をしましたか。

#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: もう京都へ行きましたか。ー はい、もう行きませんでした。

#08빈칸 채우기

もう宿題を____。

#09객관식

もう昼ごはんを食べましたか。

#10오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: もう映画を見ます。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.'

#12빈칸 채우기

もう手紙を____か。

#13객관식

もう宿題をしました。

#14오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: もうコーヒーを飲みましたか。はい、もう飲みません。

#15빈칸 채우기

もう宿題を____。

#16객관식

もう昼ごはんを食べましたか。 - はい、____。

#17오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: もう映画を見ます。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc cuốn sách đó rồi.'

#19빈칸 채우기

もうレポートを____。

#20객관식

もう宿題をしましたか。 - いいえ、____。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

N5
〜と思います (Thể thường + と思います)

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
〜なくてもいいです (Vない(bỏい) + くてもいいです)

Mẫu câu diễn tả ý nghĩa "không cần phải làm gì đó", cho phép người nói thể hiện rằng một hành động là không bắt buộc. Được hình thành bằng cách bỏ đuôi い của thể ない của động từ và thêm くてもいいです.

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)