Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)
Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.
공식과 패턴
Đối với tất cả các động từ, bỏ ます ở thể ます, sau đó thêm ませんか. Ví dụ: かきます → かきませんか, たべます → たべませんか, します → しませんか, きます → きませんか.
핵심 이론 및 설명
Structure
Vます(bỏます) + ませんかĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Sắc thái và ngữ cảnh
Phân biệt với các mẫu câu khác
Lưu ý về trợ từ
- Thường đi với trợ từ を (tân ngữ), に (địa điểm), へ (hướng), で (phương tiện/công cụ).
- Không có sự thay đổi đặc biệt về trợ từ so với động từ thường.
Các dạng mở rộng
Tổng kết
1. Nhầm lẫn với Vましょうか
2. Chia sai động từ nhóm I
3. Dùng sai ngữ cảnh với người lớn tuổi
4. Quên trợ từ
5. Dùng với động từ chỉ trạng thái
6. Nhầm lẫn với thể phủ định
7. Dùng sai với động từ nhóm III
8. Không phân biệt với thể ý chí (volitional)
실용적인 예시
一緒に映画を見ませんか。
[Issho ni eiga o mimasen ka.]
Cùng xem phim không?
コーヒーを飲みませんか。
[Koohii o nomimasen ka.]
Uống cà phê không?
一緒に帰りませんか。
[Issho ni kaerimasen ka.]
Cùng về không?
昼ごはんを食べませんか。
[Hirugohan o tabemasen ka.]
Ăn trưa không?
明日、買い物をしませんか。
[Ashita, kaimono o shimasen ka.]
Ngày mai, đi mua sắm không?
一緒に音楽を聞きませんか。
[Issho ni ongaku o kikimasen ka.]
Cùng nghe nhạc không?
公園を散歩しませんか。
[Kouen o sanpo shimasen ka.]
Đi dạo công viên không?
一緒に勉強しませんか。
[Issho ni benkyou shimasen ka.]
Cùng học không?
강화 연습 문제
20개 연습 문제
一緒に映画を____ませんか。
Câu nào đúng khi mời ai đó đi ăn cùng?
Tìm lỗi sai trong câu: 一緒にコーヒーを飲みませんか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi bộ không?'
____に音楽を聞きませんか。
Chọn câu mời lịch sự nhất:
Tìm lỗi sai: 一緒に公園を散歩ませんか。
一緒に映画を____ませんか。
Câu nào sau đây là cách mời lịch sự đúng với cấu trúc 'Vませんか'?
Tìm lỗi sai trong câu sau: '一緒に公園を散歩ませんか。'
Dịch sang tiếng Nhật (sử dụng cấu trúc Vませんか): 'Chúng ta cùng đi ăn tối không?'
週末に一緒に____ませんか。(遊ぶ)
Chọn câu đúng nhất để mời ai đó cùng đi xem phim:
Tìm lỗi sai trong câu: '一緒に音楽を聞きませんか。'
週末、一緒に映画を____ませんか。
「一緒にコーヒーを飲みませんか。」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 一緒に公園を散歩ませんか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chúng ta cùng đi ăn sushi nhé?' (sử dụng mẫu câu Vませんか)
先生、一緒に____ませんか。(お茶を飲む)
Trong tình huống nào KHÔNG nên dùng 'Vませんか'?
이 레벨의 관련 주제
Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.
Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.
Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).
Mẫu câu dùng để liệt kê các hành động tiêu biểu hoặc lặp đi lặp lại, mang tính chất ví dụ, không phải danh sách đầy đủ. Thường dịch là "làm A, làm B, v.v." hoặc "có lúc A, có lúc B".
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.