Ngữ pháp
N5

Adj + N (Adj + N)

의미와 개념

Cấu trúc tính từ + danh từ dùng để miêu tả danh từ. Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, với tính từ đuôi い (i-adj) giữ nguyên dạng, tính từ đuôi な (na-adj) thêm な trước danh từ.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
い-adj+N

Tính từ đuôi い đứng trước danh từ, giữ nguyên dạng từ điển.

#02
な-adj+な+N

Tính từ đuôi な thêm な trước danh từ.

핵심 이론 및 설명

Structure

Adj + N

Định nghĩa

Cấu trúc tính từ + danh từ (Adj + N) là cách cơ bản để bổ nghĩa cho danh từ trong tiếng Nhật. Tính từ được chia làm hai loại: tính từ đuôi い (i-adj) và tính từ đuôi な (na-adj).

1. Tính từ đuôi い (i-adj)

Kết thúc bằng い, ví dụ: 大きい (おおきい, to), 小さい (ちいさい, nhỏ), 新しい (あたらしい, mới).
Khi bổ nghĩa cho danh từ, giữ nguyên dạng từ điển (không thay đổi).
Ví dụ: 大きい犬 (おおきいいぬ, con chó to).

2. Tính từ đuôi な (na-adj)

Kết thúc bằng な khi đứng trước danh từ, nhưng ở dạng từ điển thường kết thúc bằng だ hoặc không có đuôi. Ví dụ: 静か (しずか, yên tĩnh) → 静かな部屋 (しずかなへや, căn phòng yên tĩnh).
Cần thêm な vào giữa tính từ và danh từ.

Quy tắc ngữ pháp chi tiết

Không có biến đổi hình thái cho tính từ khi bổ nghĩa danh từ (không chia thì, không chia thể).
Tính từ đuôi い có thể đứng một mình làm vị ngữ (kết thúc câu) nhưng khi bổ nghĩa danh từ thì giữ nguyên.
Tính từ đuôi な không thể đứng một mình làm vị ngữ mà phải thêm だ (thân mật) hoặc です (lịch sự). Khi bổ nghĩa danh từ, thay だ bằng な.

Sắc thái và hạn chế

Cấu trúc này rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, ở mọi mức độ trang trọng.
Không có sự khác biệt về sắc thái giữa các loại tính từ; chỉ khác về hình thái.
Một số tính từ đuôi い có thể có ngoại lệ (ví dụ: いい (tốt) → よい khi bổ nghĩa: よい人 (よいひと, người tốt)).

1. Quên thêm な cho na-adj

Sai: 静か部屋 (しずかへや)
Đúng: 静かな部屋 (しずかなへや)

2. Thêm な cho i-adj

Sai: 大きいな犬 (おおきいないぬ)
Đúng: 大きい犬 (おおきいいぬ)

3. Nhầm lẫn giữa i-adj và na-adj

Một số tính từ kết thúc bằng い nhưng là na-adj (ví dụ: きれい (đẹp) là na-adj).
Sai: きれい花 (きれいはな)
Đúng: きれいな花 (きれいなはな)

4. Dùng sai thứ tự

Tính từ luôn đứng trước danh từ, không đứng sau.
Sai: 犬大きい (いぬおおきい)
Đúng: 大きい犬 (おおきいいぬ)

5. Nhầm với trợ từ の

Sai: 静かの部屋 (しずかのへや)
Đúng: 静かな部屋 (しずかなへや)

실용적인 예시

5개의 예문
1

大きい犬がいます。

[ookii inu ga imasu]

Có một con chó to.

2

静かな部屋が好きです。

[shizukana heya ga suki desu]

Tôi thích căn phòng yên tĩnh.

3

新しい車を買いました。

[atarashii kuruma o kaimashita]

Tôi đã mua một chiếc xe mới.

4

きれいな花ですね。

[kireina hana desu ne]

Là hoa đẹp nhỉ.

5

小さい猫が三匹います。

[chiisai neko ga sanbiki imasu]

Có ba con mèo nhỏ.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

あの____はとてもきれいです。

#02객관식

「新しい車」の意味は何ですか。

#03오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。 「私はきれい花が好きです。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi thích phim thú vị.'

#05빈칸 채우기

これは____本です。

#06객관식

「静かな町」の正しい読み方はどれですか。

#07오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。 「あの大きい建物は新しいです。」

#08빈칸 채우기

これは____本です。

#09빈칸 채우기

あの____人を知っていますか。

#10객관식

____レストランはとてもおいしいです。

#11객관식

____先生は親切です。

#12오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: これはきれい花です。

#13오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu sau: あの大きい建物は図書館です。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn một chiếc xe hơi đẹp và mới.'

#15빈칸 채우기

この____レストランはいつも込んでいます。

#16객관식

____本を読みましたか。

#17오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。 「あの静か町はとてもきれいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn ăn một chiếc bánh ngọt ngon.'

#19빈칸 채우기

これは____映画ですね。

#20객관식

____学生が図書館にいますか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
Vませんか (Vます(bỏます) + ませんか)

Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị ai đó cùng làm gì đó một cách lịch sự. Nghĩa là 'Cùng làm ... nhé?' hoặc 'Bạn có muốn ... không?'. Đây là cách nói thân thiện, phù hợp với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người quen.

N5
いAdj → く + なります (いAdj(bỏい) + く + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ đuôi い, nghĩa là 'trở nên...'. Bỏ đuôi い của tính từ, thêm く và động từ なります (trở thành).

N5
Vましょうか (Vます(bỏます) + ましょうか)

Mẫu câu dùng để đề nghị, rủ rê ai đó cùng làm một việc gì đó một cách lịch sự. Thường được dịch là 'Chúng ta... nhé?' hoặc 'Tôi... nhé?'. Đây là dạng lịch sự của thể ý chí (volitional) trong tiếng Nhật.

N5
なAdj → に + なります (なAdj + に + なります)

Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.

N5
Vましょう (Vます(bỏます) + ましょう)

Mẫu câu thể hiện lời đề nghị, rủ rê hoặc ý định cùng làm một hành động nào đó. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính lịch sự và thân thiện.

N5
AはBより + Adj (A + は + B + より + Adj)

Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)