Ngữ pháp
N5

〜枚/〜本/〜匹 (lượng từ) (Số + lượng từ)

의미와 개념

Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
Số+枚+の+Danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật phẳng, mỏng. Số có thể là bất kỳ, 枚 không biến âm.

#02
Số+本+の+Danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật dài hình trụ. Chú ý biến âm: 1->いっぽん, 3->さんぼん, 6->ろっぽん, 8->はっぽん, 10->じゅっぽん.

#03
Số+匹+の+Danh từ

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ động vật nhỏ. Chú ý biến âm: 1->いっぴき, 3->さんびき, 6->ろっぴき, 8->はっぴき, 10->じゅっぴき.

#04
Danh từ+が/を+Số+Lượng từ

Dùng khi lượng từ làm bổ ngữ cho động từ, không có の. Ví dụ: ペンが三本あります (có ba cây bút).

핵심 이론 및 설명

Structure

Số + lượng từ

Định nghĩa và chức năng

Lượng từ (助数詞 - josūshi) là các hậu tố đi kèm với số để chỉ số lượng của một loại đối tượng cụ thể. Trong tiếng Nhật, có rất nhiều lượng từ khác nhau tùy thuộc vào hình dạng, kích thước, hoặc bản chất của vật. Ở trình độ N5, ba lượng từ phổ biến nhất là:
枚 (まい): dùng cho các vật phẳng, mỏng như giấy, ảnh, đĩa CD, áo sơ mi, khăn tay, v.v.
本 (ほん): dùng cho các vật dài, hình trụ như bút, chai, cây, dây, tóc, v.v. (lưu ý: không dùng cho sách, sách dùng 冊)
匹 (ひき): dùng cho động vật nhỏ như cá, mèo, chó, côn trùng, v.v. (không dùng cho chim, chim dùng 羽; không dùng cho động vật lớn như voi, bò, ngựa dùng 頭)

Cách dùng

Cấu trúc: Số + Lượng từ + の + Danh từ (khi bổ nghĩa cho danh từ) hoặc Danh từ + が/を + Số + Lượng từ (khi làm bổ ngữ).
Ví dụ:
三枚の紙 (さんまいのかみ) - ba tờ giấy
ペンが五本あります (ペンがごほんあります) - có năm cây bút
猫を二匹見ました (ねこをにひきみました) - đã nhìn thấy hai con mèo

Biến âm (biến đổi cách đọc)

Một số lượng từ có cách đọc thay đổi tùy theo số đứng trước:
本 (ほん):
1: いっぽん (ippon)
2: にほん (nihon)
3: さんぼん (sanbon)
4: よんほん (yonhon)
5: ごほん (gohon)
6: ろっぽん (roppon)
7: ななほん (nanahon)
8: はっぽん (happon) / はちほん (hachihon)
9: きゅうほん (kyuuhon)
10: じゅっぽん (juppon) / じっぽん (jippon)
匹 (ひき):
1: いっぴき (ippiki)
2: にひき (nihiki)
3: さんびき (sanbiki)
4: よんひき (yonhiki)
5: ごひき (gohiki)
6: ろっぴき (roppiki)
7: ななひき (nanahiki)
8: はっぴき (happiki) / はちひき (hachihiki)
9: きゅうひき (kyuuhiki)
10: じゅっぴき (juppiki) / じっぴき (jippiki)
枚 (まい): không biến âm, đọc là まい cho mọi số.

Sắc thái và lưu ý

  • Khi hỏi số lượng, dùng 何枚 (なんまい), 何本 (なんぼん), 何匹 (なんびき).
  • Lượng từ thường đứng sau trợ từ が hoặc を, hoặc trước の khi bổ nghĩa.
  • Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ の: 三枚紙 (さんまいかみ) nhưng không chuẩn.
  • Không dùng 匹 cho người; người dùng 人 (にん).
  • 本 cũng dùng cho các cuộc gọi điện thoại, email, hoặc các vật dài vô hình như phim (一本の映画).

Phân biệt với các lượng từ khác

枚 vs 冊 (satsu): 冊 dùng cho sách, vở; 枚 dùng cho tờ giấy rời.
本 vs 本 (cùng chữ nhưng khác nghĩa): 本 (ほん) là lượng từ; 本 (ほん) cũng có nghĩa là sách, nhưng khi đếm sách dùng 冊.
匹 vs 頭 (tō): 頭 dùng cho động vật lớn (bò, ngựa, voi).

Lưu ý về ngữ pháp

  • Khi số là 1, có thể dùng 一つ (hitotsu) thay cho lượng từ, nhưng không bắt buộc.
  • Trong câu phủ định, lượng từ vẫn giữ nguyên: ペンが三本ありません (không có ba cây bút).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn giữa các lượng từ:
- Sai: 紙を三本ください (かみをさんぼんください) → Dùng 本 cho giấy là sai vì giấy là vật phẳng.
- Đúng: 紙を三枚ください (かみをさんまいください)
- Sai: 猫が三本います (ねこがさんぼんいます) → Dùng 本 cho mèo là sai.
- Đúng: 猫が三匹います (ねこがさんびきいます)
2. Không biến âm đúng cách:
- Sai: いっぽん (ippon) viết thành いちほん (ichihon) → Sai vì 1 phải là いっぽん.
- Sai: さんびき (sanbiki) viết thành さんひき (sanhiki) → Sai vì 3 phải là さんびき.
- Đúng: いっぽん, さんびき
3. Sai thứ tự từ:
- Sai: ペン三本を買いました (ペンさんぼんをかいました) → Lượng từ phải đứng sau trợ từ を nếu danh từ có trợ từ.
- Đúng: ペンを三本買いました (ペンをさんぼんかいました)
4. Dùng の không đúng chỗ:
- Sai: 三本のペンがあります (さんぼんのペンがあります) → Có thể dùng nhưng nếu đã có の thì danh từ phải đứng sau. Câu này đúng, nhưng nhiều người Việt hay quên の khi bổ nghĩa.
- Đúng: 三本のペン (ba cây bút) hoặc ペンが三本 (có ba cây bút)
5. Nhầm lẫn giữa 匹 và 頭:
- Sai: 象が三匹います (ぞうがさんびきいます) → Voi là động vật lớn, dùng 頭.
- Đúng: 象が三頭います (ぞうがさんとういます)
6. Dùng sai lượng từ cho người:
- Sai: 友達が三匹います (ともだちがさんびきいます) → Người dùng 人.
- Đúng: 友達が三人います (ともだちがさんにんいます)
7. Quên biến âm cho số 6, 8, 10:
- Sai: ろくほん (rokuhon) → Phải là ろっぽん (roppon)
- Sai: はちひき (hachihiki) → Phải là はっぴき (happiki)
- Đúng: ろっぽん, はっぴき

실용적인 예시

10개의 예문
1

紙を三枚ください。

[Kami o sanmai kudasai.]

Làm ơn cho tôi ba tờ giấy.

2

ペンが五本あります。

[Pen ga gohon arimasu.]

Có năm cây bút.

3

猫を二匹見ました。

[Neko o nihiki mimashita.]

Đã nhìn thấy hai con mèo.

4

りんごを一つください。

[Ringo o hitotsu kudasai.]

Làm ơn cho tôi một quả táo.

5

この本は三冊あります。

[Kono hon wa sansatsu arimasu.]

Cuốn sách này có ba quyển.

6

犬が一匹います。

[Inu ga ippiki imasu.]

Có một con chó.

7

ビールを三本ください。

[Biiru o sanbon kudasai.]

Làm ơn cho tôi ba chai bia.

8

写真を一枚見せてください。

[Shashin o ichimai misete kudasai.]

Hãy cho tôi xem một tấm ảnh.

9

鉛筆が六本あります。

[Enpitsu ga roppon arimasu.]

Có sáu cây bút chì.

10

魚を八匹釣りました。

[Sakana o happiki tsurimashita.]

Đã câu được tám con cá.

강화 연습 문제

20개 연습 문제

Đã làm: 0/20 câu
#01빈칸 채우기

机の上にりんごが三____あります。

#02빈칸 채우기

庭に犬が二____います。

#03객관식

「鉛筆を五____ください。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#04객관식

「写真を三____見ました。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#05오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。「猫が三本います。」

#06오류 수정

次の文の間違いを一つ選んでください。「コップを四枚ください。」

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua ba cái đĩa.'

#08빈칸 채우기

机の上にりんごが三____あります。

#09객관식

「鉛筆が五____あります。」正しい助数詞はどれですか。

#10오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「庭に猫が三本います。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi có ba cái đĩa.'

#12빈칸 채우기

この道に信号が四____あります。

#13객관식

「このビルは二十____建っています。」適切な助数詞はどれですか。

#14오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「この封筒に切手を二本貼ってください。」

#15빈칸 채우기

机の上にりんごが三____あります。

#16객관식

「庭に犬が二____います。」正しい助数詞はどれですか。

#17오류 수정

次の文の間違いを指摘してください。「彼は鉛筆を五枚買いました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã mua ba cái đĩa và hai cái cốc.'

#19빈칸 채우기

この道に信号が四____あります。

#20객관식

「図書館で本を五____借りました。」適切な助数詞はどれですか。

이 레벨의 관련 주제

6개 주제
N5
〜人 (đếm người) (Số + 人)

Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).

N5
〜時〜分 (Số + 時 + 分)

Cấu trúc dùng để nói về thời gian cụ thể trong ngày, bao gồm giờ và phút. Số đếm kết hợp với 時 (giờ) và 分 (phút) để chỉ thời điểm. Cần chú ý cách đọc đặc biệt của một số số như 4時 (よじ), 7時 (しちじ), 9時 (くじ) và các phút như 1分 (いっぷん), 3分 (さんぷん), 4分 (よんぷん), 6分 (ろっぷん), 8分 (はっぷん), 10分 (じゅっぷん).

N5
〜つ (đếm đồ vật) (Số + つ)

Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.

N5
〜曜日 (N(thứ) + 曜日)

Cấu trúc này dùng để chỉ các ngày trong tuần, kết hợp giữa tên thứ (N) và từ "曜日" (ようび) nghĩa là "ngày thứ". Ví dụ: 月曜日 (げつようび) - Thứ Hai. Đây là kiến thức cơ bản trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để hỏi và trả lời về thời gian.

N5
一番 + Adj (一番 + Adj)

Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.

N5
〜月〜日 (Số + 月 + 日)

Cấu trúc này dùng để diễn đạt ngày tháng trong tiếng Nhật, với 'tháng' đứng trước 'ngày'. Các số đếm được kết hợp với 月 (tháng) và 日 (ngày) theo quy tắc đọc đặc biệt, đặc biệt là ngày có cách đọc bất quy tắc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)