一番 + Adj (一番 + Adj)
Cấu trúc '一番 + Tính từ' dùng để diễn tả một đối tượng là nhất (cao nhất, thấp nhất, v.v.) trong một nhóm. Đây là cách nói so sánh nhất trong tiếng Nhật, tương đương với 'most' trong tiếng Anh.
공식과 패턴
Dùng với tính từ đuôi い. Tính từ giữ nguyên dạng từ điển. Ví dụ: 一番高い (cao nhất), 一番安い (rẻ nhất).
Dùng với tính từ đuôi な. Bỏ な khi đứng cuối câu. Ví dụ: 一番元気 (khỏe nhất), 一番便利 (tiện lợi nhất). Khi bổ nghĩa cho danh từ, thêm な: 一番元気な人.
Dùng với danh từ mang tính mô tả như 好き, 嫌い, 得意, 苦手. Ví dụ: 一番好き (thích nhất), 一番得意 (giỏi nhất).
핵심 이론 및 설명
Structure
一番 + AdjĐịnh nghĩa và chức năng
1. Với tính từ đuôi い (i-adj)
2. Với tính từ đuôi な (na-adj)
3. Với danh từ
Các dạng phủ định và quá khứ
Sắc thái và ngữ cảnh
Các trường hợp đặc biệt
Lưu ý về trợ từ
- Khi so sánh trong một nhóm, thường dùng trợ từ で: 日本で一番高い山 (ngọn núi cao nhất Nhật Bản).
- Khi so sánh trong số nhiều người/vật, dùng の中で: 友達の中で一番背が高い (cao nhất trong số bạn bè).
- Không dùng が để đánh dấu chủ ngữ trong cấu trúc này? Thực tế, chủ ngữ vẫn dùng が hoặc は tùy ngữ cảnh.
Cách dùng với động từ
Tổng kết
1. Nhầm lẫn giữa 一番 và 最も (もっとも)
2. Sai về trật tự từ
3. Quên な khi kết hợp với danh từ
4. Dùng sai trợ từ chỉ phạm vi
5. Nhầm lẫn giữa so sánh hơn và so sánh nhất
6. Dùng 一番 với tính từ phủ định không phù hợp
7. Quên biến đổi tính từ trong thì quá khứ
8. Dùng 一番 với trợ từ は/が không đúng
9. Lỗi do người Việt thường mắc
10. Nhầm lẫn giữa 一番 và 第1 (だいいち)
실용적인 예시
これは一番大きいです。
[kore wa ichiban ookii desu.]
Cái này là lớn nhất.
クラスで一番背が高い人は田中さんです。
[kurasu de ichiban se ga takai hito wa Tanaka-san desu.]
Người cao nhất trong lớp là anh Tanaka.
このレストランが一番安いです。
[kono resutoran ga ichiban yasui desu.]
Nhà hàng này là rẻ nhất.
一番静かな部屋をください。
[ichiban shizuka na heya o kudasai.]
Hãy cho tôi căn phòng yên tĩnh nhất.
日本で一番高い山は富士山です。
[Nihon de ichiban takai yama wa Fujisan desu.]
Ngọn núi cao nhất Nhật Bản là núi Phú Sĩ.
私は果物の中で一番りんごが好きです。
[watashi wa kudamono no naka de ichiban ringo ga suki desu.]
Tôi thích táo nhất trong số các loại trái cây.
この問題が一番難しいです。
[kono mondai ga ichiban muzukashii desu.]
Bài toán này là khó nhất.
彼女はクラスで一番元気です。
[kanojo wa kurasu de ichiban genki desu.]
Cô ấy là người khỏe nhất trong lớp.
これは一番いいです。
[kore wa ichiban ii desu.]
Cái này là tốt nhất.
昨日のテストが一番難しかったです。
[kinou no tesuto ga ichiban muzukashikatta desu.]
Bài kiểm tra hôm qua là khó nhất.
강화 연습 문제
20개 연습 문제
この町で____高い建物はどれですか。
____果物は何ですか。
Tìm lỗi sai trong câu: このレストランの料理は一番に美味しいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Món ăn nào là ngon nhất ở nhà hàng này?'
日本で____山は富士山です。
____季節はいつですか。
Tìm lỗi sai trong câu: これはクラスで一番の難しい問題です。
この中で、____ 大きい動物はどれですか。
日本で、富士山が____ 高い山です。
____ 難しい問題はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:このレストランは一番に美味しいです。
次の文の間違いを指摘してください:彼女はクラスで一番の背が高いです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong số các môn học, môn nào khó nhất?'
この町で、この公園が____ 静かな場所です。
この中で、____ 高い建物はどれですか。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「このレストランは一番おいしい料理です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Trong số các món ăn Nhật, món nào là ngon nhất?'
この学校で、____ 先生は田中先生です。
「この車は一番速いです。」の意味として正しいのはどれですか。
이 레벨의 관련 주제
Cấu trúc so sánh giữa hai đối tượng A và B, hỏi hoặc khẳng định cái nào có tính chất hơn. Dùng để hỏi ý kiến, lựa chọn hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.
Dùng để đếm các đồ vật nhỏ, hình khối, hoặc các vật thể trừu tượng như ý tưởng, câu hỏi. Đây là cách đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, thường được dùng khi không biết hoặc không cần dùng đơn vị đếm chuyên biệt.
Cấu trúc so sánh hơn: A là chủ thể được so sánh, B là đối tượng so sánh, và tính từ đứng cuối để chỉ mức độ. Dùng để nói A có tính chất nào đó hơn B.
Dùng để đếm số lượng người. Số đếm kết hợp với hậu tố "人" (にん) để chỉ số người. Có một số ngoại lệ như ひとり (1 người), ふたり (2 người).
Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái của một người hoặc vật, nghĩa là 'trở nên/trở thành' một tính từ na nào đó. 'なAdj' bỏ 'な' và thêm 'に' trước 'なります'.
Trong tiếng Nhật, lượng từ (助数詞) được đặt sau số để đếm các đối tượng khác nhau. 枚 (まい) dùng cho vật phẳng, 本 (ほん) dùng cho vật dài hình trụ, 匹 (ひき) dùng cho động vật nhỏ. Cần chú ý biến âm của 本 và 匹 tùy theo số đứng trước.