〜はおろか (N + はおろか)
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Danh từ A + はおろか, theo sau là một mệnh đề chứa B với trợ từ như も, さえ, まで, thường kết hợp với dạng phủ định hoặc khẳng định tùy ngữ cảnh.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + はおろかĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt với các trợ từ
Lưu ý
- Cấu trúc này thường đi với vế sau mang nghĩa phủ định hoặc tiêu cực.
- Không dùng với các danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể trong ngữ cảnh tích cực.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は漢字はおろか、ひらがなも書けない。
[Kare wa kanji wa oroka, hiragana mo kakenai.]
Anh ấy không chỉ không viết được chữ Hán, mà ngay cả chữ Hiragana cũng không viết được.
その国では、医療はおろか、飲み水さえも不足している。
[Sono kuni de wa, iryou wa oroka, nomimizu sae mo fusoku shite iru.]
Ở đất nước đó, không chỉ y tế mà ngay cả nước uống cũng thiếu thốn.
彼女は英語はおろか、フランス語もペラペラだ。
[Kanojo wa eigo wa oroka, furansugo mo perapera da.]
Cô ấy không chỉ tiếng Anh mà cả tiếng Pháp cũng nói lưu loát.
彼は自分の名前はおろか、年齢さえも覚えていなかった。
[Kare wa jibun no namae wa oroka, nenrei sae mo oboete inakatta.]
Anh ấy không chỉ không nhớ tên mình, mà ngay cả tuổi cũng không nhớ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は漢字(____)、ひらがなさえ書けない。
「この地域は、電車(____)、バスさえ通っていない。」
「彼女は英語はおろか、フランス語も話せる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ tiền bạc, ngay cả sức khỏe cũng không có.'
あの店は、味(____)、サービスも最悪だ。
「彼は、自分の名前(____)、年齢さえ言えない。」
「彼は漢字はおろか、ひらがなさえ書けない。」
彼は漢字(____)、ひらがなさえも書けない。
この地域は、電車(____)、バスさえ通っていない。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分の名前( )、年齢さえも言おうとしなかった。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この店は、ランチ( )、ディナーも安くて美味しい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は、英語はおろか、フランス語もペラペラだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このアパートは、駅から遠いはおろか、周りにコンビニさえない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜はおろか': 'Không chỉ không có tiền, mà ngay cả bạn bè cũng không có.'
彼は漢字はおろか、ひらがな(____)書けない。
この地域は、電車はおろか、バス(____)通っていない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は英語はおろか、フランス語も話せる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ không có bằng lái xe mà ngay cả xe đạp cũng không đi được.'
彼は自分の名前(____)はおろか、年齢さえも忘れてしまった。
この小説は、内容はおろか、表紙のデザイン(____)ひどい。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.
Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.