Ngữ pháp
N1

〜はおろか (N + はおろか)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+はおろか、~も/さえ/まで+否定/肯定

Cấu trúc cơ bản: Danh từ A + はおろか, theo sau là một mệnh đề chứa B với trợ từ như も, さえ, まで, thường kết hợp với dạng phủ định hoặc khẳng định tùy ngữ cảnh.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + はおろか

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + はおろか' được sử dụng để diễn tả ý 'không chỉ A mà ngay cả B cũng...' hoặc 'A còn chưa nói tới, huống chi là B'. Trong đó, A là một mức độ thấp hơn, cơ bản hơn, và B là mức độ cao hơn, khó khăn hơn. Cấu trúc này thường mang sắc thái phủ định hoặc tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng trong câu khẳng định.

Cách chia

Danh từ: Gắn trực tiếp 'はおろか' vào sau danh từ. Ví dụ: 漢字はおろか (kanji wa oroka).
Động từ: Không dùng trực tiếp với động từ; cần chuyển động từ thành danh từ (dạng こと) hoặc dùng thể thường + のはおろか. Ví dụ: 読むのはおろか (yomu no wa oroka).
Tính từ: Tương tự, dùng dạng danh từ hóa. Ví dụ: 静かなのはおろか (shizuka na no wa oroka).

Sắc thái

Thường dùng trong văn viết, trang trọng.
Nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc không đạt được ngay cả điều cơ bản.
Có thể thay thế bằng 'はもちろん' nhưng 'はおろか' mang tính phủ định mạnh hơn.

Phân biệt với các trợ từ

は vs が: Trong cấu trúc này, 'は' là bắt buộc, không thể thay bằng 'が'.
はおろか vs どころか: 'どころか' có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn nói và có thể đi với động từ/tính từ trực tiếp hơn.

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với vế sau mang nghĩa phủ định hoặc tiêu cực.
  • Không dùng với các danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể trong ngữ cảnh tích cực.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'はもちろん': 'はもちろん' mang nghĩa 'tất nhiên là...' và thường dùng trong câu khẳng định, trong khi 'はおろか' nhấn mạnh sự thiếu hụt.
Sai: 彼は漢字はおろか、ひらがなも書ける。 (Anh ấy không chỉ kanji mà cả hiragana cũng viết được) → Dùng 'はもちろん' mới đúng.
Đúng: 彼は漢字はもちろん、ひらがなも書ける。
2. Dùng sai loại từ: 'はおろか' chỉ đi với danh từ, không trực tiếp với động từ/tính từ.
Sai: 読むはおろか、書くこともできない。
Đúng: 読むのはおろか、書くこともできない。
3. Thiếu vế so sánh: Cấu trúc cần có hai vế: vế A (mức thấp) và vế B (mức cao).
Sai: 彼は漢字はおろか。 (Thiếu vế B)
Đúng: 彼は漢字はおろか、ひらがなも書けない。
4. Sắc thái tích cực: Dùng 'はおろか' trong câu khen ngợi là không tự nhiên.
Sai: 彼は漢字はおろか、論文も書ける。
Đúng: 彼は漢字はもちろん、論文も書ける。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は漢字はおろか、ひらがなも書けない。

[Kare wa kanji wa oroka, hiragana mo kakenai.]

Anh ấy không chỉ không viết được chữ Hán, mà ngay cả chữ Hiragana cũng không viết được.

2

その国では、医療はおろか、飲み水さえも不足している。

[Sono kuni de wa, iryou wa oroka, nomimizu sae mo fusoku shite iru.]

Ở đất nước đó, không chỉ y tế mà ngay cả nước uống cũng thiếu thốn.

3

彼女は英語はおろか、フランス語もペラペラだ。

[Kanojo wa eigo wa oroka, furansugo mo perapera da.]

Cô ấy không chỉ tiếng Anh mà cả tiếng Pháp cũng nói lưu loát.

4

彼は自分の名前はおろか、年齢さえも覚えていなかった。

[Kare wa jibun no namae wa oroka, nenrei sae mo oboete inakatta.]

Anh ấy không chỉ không nhớ tên mình, mà ngay cả tuổi cũng không nhớ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は漢字(____)、ひらがなさえ書けない。

#02Trắc nghiệm

「この地域は、電車(____)、バスさえ通っていない。」

#03Sửa lỗi sai

「彼女は英語はおろか、フランス語も話せる。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ tiền bạc, ngay cả sức khỏe cũng không có.'

#05Điền từ vào chỗ trống

あの店は、味(____)、サービスも最悪だ。

#06Trắc nghiệm

「彼は、自分の名前(____)、年齢さえ言えない。」

#07Sửa lỗi sai

「彼は漢字はおろか、ひらがなさえ書けない。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は漢字(____)、ひらがなさえも書けない。

#09Điền từ vào chỗ trống

この地域は、電車(____)、バスさえ通っていない。

#10Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は、自分の名前( )、年齢さえも言おうとしなかった。

#11Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この店は、ランチ( )、ディナーも安くて美味しい。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は、英語はおろか、フランス語もペラペラだ。

#13Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このアパートは、駅から遠いはおろか、周りにコンビニさえない。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜はおろか': 'Không chỉ không có tiền, mà ngay cả bạn bè cũng không có.'

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は漢字はおろか、ひらがな(____)書けない。

#16Trắc nghiệm

この地域は、電車はおろか、バス(____)通っていない。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は英語はおろか、フランス語も話せる。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ không có bằng lái xe mà ngay cả xe đạp cũng không đi được.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は自分の名前(____)はおろか、年齢さえも忘れてしまった。

#20Trắc nghiệm

この小説は、内容はおろか、表紙のデザイン(____)ひどい。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜の極み (N + の極み)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.

N1
〜べくもない (Vる + べくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.

N1
〜の至り (N + の至り)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

N1
〜まで(の)ことだ (Vる + まで(の)ことだ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.

N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

N1
〜までもない (Vる + までもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động là không cần thiết, vì nó vượt quá mức cần thiết hoặc kết quả đã rõ ràng. Nó thường được dùng để nói rằng 'không cần phải làm gì đó' vì lý do hiển nhiên.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)