〜の極み (N + の極み)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc ở mức độ cao nhất, tột cùng, thường mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó được dùng với danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái, nhấn mạnh rằng điều đó đạt đến giới hạn tối đa.
Công thức & Mẫu câu
Danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc trạng thái + の極み: diễn tả trạng thái/cảm xúc đó ở mức tột cùng.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + の極みĐịnh nghĩa
Cách dùng
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với danh từ cụ thể (ví dụ: không nói '机の極み').
- Có thể thay thế bằng 「極めて~」nhưng sắc thái khác: 「極めて」là phó từ, còn 「~の極み」là danh từ hóa.
- Phân biệt với 「~の至り」: 「至り」cũng mang nghĩa tột cùng nhưng thường dùng với cảm xúc tích cực (ví dụ: 光栄の至り). 「極み」có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
ご招待いただき、感激の極みでございます。
[Go-shoutai itadaki, kangeki no kiwami de gozaimasu.]
Chúng tôi vô cùng cảm kích vì đã được mời.
長い旅の末、疲労の極みに達した。
[Nagai tabi no sue, hirou no kiwami ni tasshita.]
Sau chuyến đi dài, tôi đã đạt đến trạng thái cực kỳ mệt mỏi.
彼女は幸福の極みにいるようだ。
[Kanojo wa koufuku no kiwami ni iru you da.]
Cô ấy dường như đang ở trong trạng thái hạnh phúc tột cùng.
この作品は美しさの極みと言える。
[Kono sakuhin wa utsukushisa no kiwami to ieru.]
Tác phẩm này có thể nói là đỉnh cao của vẻ đẹp.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の演奏は、まさに芸術(____)だった。
彼女の優しさは、まさに女性(____)だ。
「彼の努力は、まさに人間の極みだ。」の意味はどれか。
「彼女の美しさは、まさに天女の極みだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼の料理は、まさに味覚の至りだ。」
次の文の間違いを指摘せよ。「彼の忍耐強さは、まさに人間の極みだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lòng tốt của cô ấy là tột đỉnh của lòng nhân ái.'
彼のスピーチは感動____で、会場の多くの人が涙を流した。
「彼女の美しさは絶世の美____だ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の努力は尊敬の至りだ。」
「彼の演奏は芸術の極みだ。」をベトナム語に訳せ。
彼の行動はまさに無謀____で、周囲を心配させた。
「彼女の料理の腕前はプロ____だ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の親切は感謝の極みだ。」
彼の演奏は、まさに____の極みだった。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼のスピーチは、____の極みだった。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女の美しさは、美の極みだ。」
「Đó là đỉnh cao của sự lịch lãm.」を日本語に訳せ。
彼の努力は、____の極みだ。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は、____の極みだった。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.
Cấu trúc 'N + はおろか' dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng ở mức độ thấp hơn còn chưa nói tới, huống chi là mức độ cao hơn. Thường mang nghĩa 'không chỉ... mà còn...' hoặc 'huống chi là...', thể hiện sự so sánh tăng tiến.
Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào làm được việc gì đó' hoặc 'không có khả năng xảy ra', thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó nhấn mạnh sự bất khả thi dựa trên lý do khách quan hoặc cảm nhận chủ quan mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ cần làm đến mức đó là đủ' hoặc 'không cần thiết phải làm hơn nữa'. Nó thường được dùng để khuyên nhủ hoặc đưa ra giải pháp tối thiểu cần thiết, mang sắc thái 'cứ làm như vậy là được rồi'.