Ngữ pháp
N1

〜ならでは (N + ならでは)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
N+ならではの+N2

Bổ nghĩa cho danh từ N2, nhấn mạnh N2 là đặc trưng chỉ có ở N.

#02
N+ならではだ

Đứng cuối câu, khẳng định điều gì đó chỉ có ở N.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + ならでは

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + ならでは' diễn tả ý nghĩa 'chỉ có ở... mới có', 'đặc trưng của...', nhấn mạnh rằng một điều gì đó là độc đáo, đặc biệt chỉ có ở đối tượng được nhắc đến. Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, địa điểm, tổ chức, hoặc sự vật có đặc điểm nổi bật.

Chức năng cú pháp

'N + ならでは' thường đứng trước danh từ, tạo thành cụm danh từ bổ nghĩa. Ví dụ: '京都ならではの風景' (phong cảnh chỉ có ở Kyoto).
Cũng có thể đứng cuối câu dưới dạng 'N + ならではだ' (là điều chỉ có ở N).

Cách chia

Cấu trúc này không biến đổi theo động từ hay tính từ. Danh từ (N) có thể là danh từ chỉ người, vật, địa điểm, sự kiện. Không có chia theo thể lịch sự hay thân mật; chỉ cần thêm 'です' hoặc 'だ' khi đứng cuối câu.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng, văn nói lịch sự hoặc trong các bài phát biểu, quảng cáo.
Trong văn nói thân mật, có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ đặc điểm tiêu cực nếu ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không nhầm lẫn với 'なら' (nếu) hay 'ならでは' với 'ならではの' (dạng bổ nghĩa).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'なら' (nếu): Người học thường hiểu nhầm 'ならでは' là dạng phủ định của 'なら'. Cần nhớ 'ならでは' là một cấu trúc cố định, không liên quan đến 'なら' điều kiện.
Sai: 京都ならでは行くべきだ。 (Nếu là Kyoto thì nên đi)
Đúng: 京都ならではの美しさがある。 (Có vẻ đẹp chỉ có ở Kyoto)
2. Dùng sai trợ từ: Sau 'N + ならでは' thường có 'の' khi bổ nghĩa cho danh từ, nhưng nhiều người bỏ quên.
Sai: 京都ならでは風景
Đúng: 京都ならではの風景
3. Sắc thái không phù hợp: Dùng 'ならでは' cho những điều không đặc sắc hoặc tiêu cực mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
Sai: この店ならではのまずい料理 (Món ăn dở chỉ có ở cửa hàng này) – nghe kỳ cục vì 'ならでは' thường khen.
Đúng: この店ならではのまずい料理は、逆に人気だ。 (Món ăn dở chỉ có ở cửa hàng này, ngược lại lại nổi tiếng) – cần giải thích.
4. Dùng với động từ: 'ならでは' chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ.
Sai: 彼が作るならではの料理
Đúng: 彼ならではの料理 (Món ăn chỉ có ở anh ấy)

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

京都ならではの風情が感じられる町並みだ。

[Kyouto naradewa no fuzei ga kanjirareru machinami da.]

Đây là dãy phố mà ta có thể cảm nhận được phong vị chỉ có ở Kyoto.

2

彼女の料理は、プロならではの繊細な味わいがある。

[Kanojo no ryouri wa, puro naradewa no sensai na ajiwai ga aru.]

Món ăn của cô ấy có hương vị tinh tế chỉ có ở đầu bếp chuyên nghiệp.

3

この伝統工芸品は、職人ならではの技術が光る。

[Kono dentou kougeihin wa, shokunin naradewa no gijutsu ga hikaru.]

Sản phẩm thủ công truyền thống này tỏa sáng kỹ thuật chỉ có ở người thợ lành nghề.

4

あのホテルのサービスは、一流ホテルならではのものだ。

[Ano hoteru no saabisu wa, ichiryuu hoteru naradewa no mono da.]

Dịch vụ của khách sạn đó là thứ chỉ có ở khách sạn hạng nhất.

5

日本ならではの四季の美しさを楽しむ。

[Nihon naradewa no shiki no utsukushisa o tanoshimu.]

Tận hưởng vẻ đẹp bốn mùa chỉ có ở Nhật Bản.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

この旅館の料理は、地元の食材を活かした(____)の味わいだ。

#02Trắc nghiệm

「彼の演奏は、プロ(____)の素晴らしさだ。」に入る適切な言葉はどれか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この美術館のコレクションは、個人収集(ならでは)の貴重な作品ばかりだ。」

#04grammar.types.translation

「只有京都才有的传统工艺。」を日本語に訳しなさい。

#05Điền từ vào chỗ trống

このお店のラーメンは、店主こだわりのスープが(____)の逸品だ。

#06Trắc nghiệm

「このイベントは、地域住民(____)の温かさが感じられる。」に入る適切な言葉はどれか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の歌声は、プロ歌手(ならでは)美しさだ。」

#08Điền từ vào chỗ trống

このお店の味は、____ならではの美味しさだ。

#09Trắc nghiệm

「京都ならではの風景」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「この伝統工芸品は、職人ならではの技術が光る。」

#11grammar.types.translation

「只有这家酒店才有的服务」を日本語に訳してください。

#12Điền từ vào chỗ trống

このイベントは、地元の____ならではの魅力がある。

#13Trắc nghiệm

「彼女は女優ならではの華やかさがある」の意味に最も近いものはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「この料理は、シェフならではのこだわりが感じられる。」

#15Điền từ vào chỗ trống

この美術館は、地元の作家の作品を展示する____のコレクションが素晴らしい。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の料理は、プロ( )の味だ。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この旅館は、地元の食材を使った料理ならではの魅力がある。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 只有这家老店才有的独特风味。

#19Điền từ vào chỗ trống

彼の演奏は、まさにプロ____の素晴らしさだ。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この地域( )の伝統工芸品をぜひ買いたい。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜ならではの (N + ならではの + N)

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.

N1
〜いわんや〜をや (Câu + いわんや + N + をや)

Cấu trúc này diễn tả ý 'huống chi', 'nói gì đến', dùng để nhấn mạnh rằng nếu điều kiện ở vế trước đã khó khăn, thì điều kiện ở vế sau còn khó khăn hơn nhiều. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính tu từ.

N1
〜たが最後 (Vた + が最後)

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.

N1
〜限りだ (Adj + 限りだ)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói, thường là sự tiếc nuối, lo lắng, hoặc vui mừng, với nghĩa 'vô cùng...', 'hết sức...'. Nó được dùng với tính từ chỉ cảm xúc và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

N1
〜や〜ないやのうちに (Vる + や + Vない + やのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)