Ngữ pháp
N1

〜たが最後 (Vた + が最後)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả rằng một khi hành động đã được thực hiện thì sẽ dẫn đến một kết quả không thể tránh khỏi, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó nhấn mạnh tính tất yếu của hậu quả sau khi hành động xảy ra.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vた+が最後、〜

Một khi đã làm hành động V, thì kết quả ~ (thường tiêu cực) sẽ xảy ra không thể tránh khỏi.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vた + が最後

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜たが最後」 được sử dụng để diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì không thể tránh khỏi...' hoặc 'hễ... là...'. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ ra rằng một khi hành động được thực hiện, kết quả xấu sẽ xảy ra và không thể thay đổi.

Cách chia

Động từ thể た + が最後
Nhóm I: 書く → 書いたが最後
Nhóm II: 食べる → 食べたが最後
Nhóm III: する → したが最後, 来る → 来たが最後
Không sử dụng với tính từ hay danh từ.
Chỉ dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết mang tính khẩu ngữ. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Sắc thái

Nhấn mạnh tính tất yếu và không thể đảo ngược của hậu quả.
Thường đi kèm với các hành động mà người nói cho là sai lầm hoặc rủi ro.
Có thể dùng trong cả tình huống tích cực nhưng hiếm hơn, ví dụ: 'một khi đã yêu thì không thể dừng lại'.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
  • Vế sau thường là kết quả không mong muốn, diễn tả bằng thể thông thường.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể て hay thể từ điển.
- Sai: 食べてが最後
- Đúng: 食べたが最後
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ.
- Sai: 静かだが最後
- Đúng: Không dùng.
3. Nhầm lẫn với 「〜たら最後」: 「〜たら最後」 dùng cho điều kiện giả định, còn 「〜たが最後」 dùng cho hành động đã xảy ra.
- Ví dụ: あの店に行ったら最後、二度と帰れない (Nếu đến cửa hàng đó thì không thể quay lại) → giả định.
- あの店に行ったが最後、二度と帰れなかった (Một khi đã đến cửa hàng đó thì không thể quay lại) → thực tế.
4. Sử dụng trong văn viết trang trọng: Cấu trúc này mang tính khẩu ngữ, không phù hợp với văn viết học thuật hay công việc.
5. Quên sắc thái tiêu cực: Thường dùng cho kết quả xấu, nếu dùng cho kết quả tốt cần chú ý ngữ cảnh.
- Không tự nhiên: 勉強したが最後、合格した (Một khi đã học thì đã đỗ) → nên dùng 「〜たら」.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は一度寝たが最後、朝まで絶対に起きない。

[Kare wa ichido neta ga saigo, asa made zettai ni okinai.]

Một khi anh ấy đã ngủ thì tuyệt đối không dậy cho đến sáng.

2

あのゲームをやり始めたが最後、やめられなくなる。

[Ano geemu o yarihajimeta ga saigo, yamerarenaku naru.]

Một khi đã bắt đầu chơi trò chơi đó thì không thể dừng lại được.

3

彼女に嘘をついたが最後、二度と信じてもらえないだろう。

[Kanojo ni uso o tsuita ga saigo, nido to shinjite moraenai darou.]

Một khi đã nói dối cô ấy thì có lẽ sẽ không bao giờ được tin tưởng nữa.

4

あの店で買い物をしたが最後、毎週通うことになった。

[Ano mise de kaimono o shita ga saigo, maishuu kayou koto ni natta.]

Một khi đã mua sắm ở cửa hàng đó thì đã trở thành đến hàng tuần.

5

彼はお酒を飲んだが最後、止まらなくなる。

[Kare wa osake o nonda ga saigo, tomaranaku naru.]

Một khi anh ấy đã uống rượu thì không thể dừng lại.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

あの映画、一度見た___最後、最後まで目が離せなくなるよ。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼はお酒を飲み___が最後、止まらなくなってしまう。

#03Trắc nghiệm

「一度言い出したが最後、___。」空欄に入る適切なものはどれか。

#04Trắc nghiệm

「彼は寝たが最後、___。」空欄に入る適切なものはどれか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は一度決心したを最後、絶対に変えない。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「あのゲームは一度始めるが最後、やめられなくなる。」

#07grammar.types.translation

「Một khi đã nói ra thì không thể rút lại được.」を日本語に訳せ。

#08Điền từ vào chỗ trống

あの映画は一度見た____、最後まで目が離せなくなる。

#09Trắc nghiệm

「彼はお金を借りた____、返すまで連絡を絶ってしまう。」に入る適切な表現はどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は遊びに行くが最後、夜遅くまで帰ってこない。」

#11grammar.types.translation

「一旦開始了,就必須做到最後。」を日本語に訳せ。

#12Điền từ vào chỗ trống

彼は寝入った____、地震が来ても起きない。

#13Trắc nghiệm

「このゲームは一度やり始めた____、やめられなくなる。」に入る適切な表現はどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は買い物に行ったが最後、いつも予算をオーバーしてしまう。」

#15Điền từ vào chỗ trống

あの映画、一度見た____、最後まで目が離せなくなるよ。

#16Trắc nghiệm

彼はお金を手に入れた____、すぐに使い果たしてしまった。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は嘘をついたが最後、すぐにばれてしまった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một khi đã hứa thì nhất định phải giữ lời.'

#19Điền từ vào chỗ trống

あの店は一度行った____、また行きたくなること間違いなし。

#20Trắc nghiệm

彼女はその話を聞いた____、泣き出してしまった。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜ならではの (N + ならではの + N)

Cấu trúc này diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc giá trị độc đáo chỉ có ở một người, vật, địa điểm hoặc tình huống cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc trưng và không thể tìm thấy ở nơi khác.

N1
〜や〜ないやのうちに (Vる + や + Vない + やのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác, thường mang sắc thái 'vừa mới... thì đã...' hoặc 'trong lúc chưa kịp... thì...'. Nó nhấn mạnh sự nhanh chóng, bất ngờ của sự việc xảy ra.

N1
〜ならでは (N + ならでは)

Cấu trúc 'N + ならでは' dùng để nhấn mạnh rằng một đặc điểm, phẩm chất nào đó chỉ có ở danh từ đó mới có, không thể tìm thấy ở nơi khác. Thường mang sắc thái khen ngợi hoặc đánh giá tích cực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

N1
〜てやまない (Vて + やまない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói, thường là sự yêu mến, kính trọng, hoặc mong muốn. Nó mang tính văn chương, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn.

N1
〜すべもない (Vます(bỏます) + すべもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không có cách nào để làm gì đó', thường dùng để nhấn mạnh sự bất lực hoặc tình huống không thể thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜てはかなわない (Vて + はかなわない)

Cấu trúc này diễn tả sự không thể chịu đựng nổi một tình huống hoặc hành động lặp đi lặp lại, mang sắc thái phàn nàn, bực bội. Nó thường được dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)