〜まじき (Vる + まじき + N)
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Công thức & Mẫu câu
Động từ thể từ điển + まじき + Danh từ. Diễn tả hành vi/điều gì đó không xứng đáng với chủ thể.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる + まじき + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang tính phê phán mạnh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể thay thế bằng '〜べきではない' trong văn nói, nhưng sắc thái yếu hơn.
- Thường đi kèm với các danh từ như '行為' (hành vi), '態度' (thái độ), '発言' (phát ngôn).
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
教師として、学生の前で怒りをあらわにするまじき行為だ。
[Kyoushi to shite, gakusei no mae de ikari o arawa ni suru majiki koui da.]
Là giáo viên, việc thể hiện sự tức giận trước mặt học sinh là hành vi không nên có.
政治家にあるまじき発言として、厳しく批判された。
[Seijika ni aru majiki hatsugen to shite, kibishiku hihan sareta.]
Bị chỉ trích gay gắt như một phát ngôn không xứng đáng với chính trị gia.
医者として、患者の秘密を漏らすまじき行為だ。
[Isha to shite, kanja no himitsu o morasu majiki koui da.]
Là bác sĩ, việc tiết lộ bí mật của bệnh nhân là hành vi không nên có.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の言動は、社会人としてある____行為だ。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 教師として( )発言をしてしまい、反省している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 医者としてあるべき行為を非難された。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó là hành vi không nên có với tư cách một người trưởng thành.'
政治家として____発言は、国民の信頼を失う原因となる。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 プロの選手として( )プレーをして、チームに迷惑をかけた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の行動は、学生としてあるまじきものだ。
彼の行為は、教師として____まじきものだ。
患者の秘密を漏らすなんて、医者として____まじき行為だ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の言動は、社会人として____まじきものだった。」
「彼の態度は、上司として____まじきものだ。」の____に入る適切な語はどれか。
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行為は、教師としてするまじきものだ。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行動は、弁護士としてあるまじきものだ。」
「作为医生,泄露患者秘密是不可原谅的行为。」を日本語に訳しなさい。
政治家として、国民の信頼を裏切る____行為は許されない。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 教師として、学生の前で不適切な発言をする____。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 医者として、患者の秘密を漏らすまじき行為は絶対に避けるべきだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まじき': Hành vi lừa dối khách hàng là điều mà một người bán hàng không nên làm.
社長として、社員の前で感情的になる____態度は改めるべきだ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言動は、社会人として____ものだ。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.
Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.