Ngữ pháp
N1

〜まじき (Vる + まじき + N)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vる+まじき+N

Động từ thể từ điển + まじき + Danh từ. Diễn tả hành vi/điều gì đó không xứng đáng với chủ thể.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる + まじき + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vる + まじき + N」 là cách nói cổ điển, trang trọng, mang nghĩa 'hành động không nên có (đối với một người/vật nào đó)'. Nó thường được dùng để chỉ trích hoặc nhấn mạnh rằng một hành vi là không phù hợp với tư cách, địa vị, hoặc bản chất của chủ thể.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể từ điển (Vる) + まじき + danh từ (N).
'まじき' là dạng liên kết của trợ động từ 'まじ' (cổ ngữ, nghĩa là 'không nên'), chỉ dùng trong văn viết trang trọng.
Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, văn bản luật, hoặc bình luận xã hội.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ thể từ điển (Vる). Không chia theo thì hay thể.
Ví dụ: 言う → 言うまじき, する → するまじき, 来る → 来るまじき.
Không dùng với tính từ hay danh từ.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang tính phê phán mạnh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể thay thế bằng '〜べきではない' trong văn nói, nhưng sắc thái yếu hơn.
  • Thường đi kèm với các danh từ như '行為' (hành vi), '態度' (thái độ), '発言' (phát ngôn).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể た hay thể ない.
Sai: 言ったまじき行為
Đúng: 言うまじき行為
2. Nhầm với '〜べきではない': 'まじき' mạnh hơn, mang tính phê phán đạo đức.
So sánh:
学生は遅刻するべきではない。 (Không nên đi trễ)
学生にあるまじき遅刻だ。 (Đi trễ là hành vi không xứng đáng với học sinh)
3. Dùng sai danh từ: Danh từ đi sau thường là danh từ trừu tượng chỉ hành vi, thái độ.
Sai: するまじき人 (người không nên làm) → không tự nhiên
Đúng: するまじき行為 (hành vi không nên làm)

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

教師として、学生の前で怒りをあらわにするまじき行為だ。

[Kyoushi to shite, gakusei no mae de ikari o arawa ni suru majiki koui da.]

Là giáo viên, việc thể hiện sự tức giận trước mặt học sinh là hành vi không nên có.

2

政治家にあるまじき発言として、厳しく批判された。

[Seijika ni aru majiki hatsugen to shite, kibishiku hihan sareta.]

Bị chỉ trích gay gắt như một phát ngôn không xứng đáng với chính trị gia.

3

医者として、患者の秘密を漏らすまじき行為だ。

[Isha to shite, kanja no himitsu o morasu majiki koui da.]

Là bác sĩ, việc tiết lộ bí mật của bệnh nhân là hành vi không nên có.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼の言動は、社会人としてある____行為だ。

#02Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 教師として( )発言をしてしまい、反省している。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 医者としてあるべき行為を非難された。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó là hành vi không nên có với tư cách một người trưởng thành.'

#05Điền từ vào chỗ trống

政治家として____発言は、国民の信頼を失う原因となる。

#06Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 プロの選手として( )プレーをして、チームに迷惑をかけた。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の行動は、学生としてあるまじきものだ。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼の行為は、教師として____まじきものだ。

#09Điền từ vào chỗ trống

患者の秘密を漏らすなんて、医者として____まじき行為だ。

#10Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の言動は、社会人として____まじきものだった。」

#11Trắc nghiệm

「彼の態度は、上司として____まじきものだ。」の____に入る適切な語はどれか。

#12Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行為は、教師としてするまじきものだ。」

#13Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行動は、弁護士としてあるまじきものだ。」

#14grammar.types.translation

「作为医生,泄露患者秘密是不可原谅的行为。」を日本語に訳しなさい。

#15Điền từ vào chỗ trống

政治家として、国民の信頼を裏切る____行為は許されない。

#16Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 教師として、学生の前で不適切な発言をする____。

#17Sửa lỗi sai

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 医者として、患者の秘密を漏らすまじき行為は絶対に避けるべきだ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まじき': Hành vi lừa dối khách hàng là điều mà một người bán hàng không nên làm.

#19Điền từ vào chỗ trống

社長として、社員の前で感情的になる____態度は改めるべきだ。

#20Trắc nghiệm

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の言動は、社会人として____ものだ。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N1
〜べからざる (Vる + べからざる + N)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.

N1
〜んがため(に) (Vない(bỏない) + んがため(に))

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.

N1
〜べからず (Vる + べからず)

Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

N1
〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.

N1
〜極まりない (Adjな + 極まりない)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N1
〜なくして(は) (N + なくして(は))

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)