〜なくして(は) (N + なくして(は))
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: Danh từ + なくして(は) + mệnh đề phủ định hoặc diễn tả điều không thể.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + なくして(は)Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ dùng với danh từ.
- Không dùng trong văn nói hàng ngày; thay vào đó dùng 〜がなければ hoặc 〜なしでは.
- Cấu trúc này mang tính khẳng định mạnh mẽ về sự cần thiết.
Sắc thái nâng cao
1. Dùng sai loại từ
2. Nhầm lẫn với 〜なくて
3. Dùng trong văn nói không phù hợp
4. Quên vế phủ định ở vế sau
Ví dụ minh họa thực tế
努力なくして成功はない。
[Doryoku nakushite seikou wa nai.]
Không có nỗ lực thì không có thành công.
平和なくして発展はありえない。
[Heiwa nakushite hatten wa arienai.]
Không có hòa bình thì không thể có phát triển.
彼の協力なくしては、このプロジェクトは成功しなかっただろう。
[Kare no kyouryoku nakushite wa, kono purojekuto wa seikou shinakatta darou.]
Nếu không có sự hợp tác của anh ấy, dự án này có lẽ đã không thành công.
愛情なくして子育てはできない。
[Aijou nakushite kosodate wa dekinai.]
Không có tình yêu thương thì không thể nuôi dạy con cái.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
社長の許可____、このプロジェクトは進められない。
彼の協力____、この仕事は成功しなかっただろう。
「努力____、成功はありえない。」の____に入る適切な言葉はどれか。
「親の支援____、留学はできなかった。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「社長の許可なしには、この企画は実現しない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự giúp đỡ của bạn thì tôi đã không thể hoàn thành công việc này.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không có tình yêu thì không thể có hạnh phúc.'
社長の許可____、このプロジェクトは進められない。
「努力____、成功はありえない。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の協力なくしては、この仕事は完成しなかったでしょう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự ủng hộ của mọi người, thì dự án này sẽ thất bại.'
親の愛情____、子供は健やかに育たない。
「国民の理解____、この政策は実行できない。」の____に入る最も適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「先生の指導なくして、学生は成長できない。」
社長の許可____、このプロジェクトは進められない。
「努力なくして成功はない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼の協力がなくしては、この仕事は完成しなかっただろう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu không có sự hiểu biết lẫn nhau thì hòa bình không thể tồn tại.'
彼女の支え____、私は今の自分ではない。
「国民の理解なくしては、この政策は実行できない」の解釈として正しいものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.
Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.
Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.