〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))
Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể ý chí + にも + động từ cùng động từ ở thể khả năng phủ định.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vよう + にも + Vない(khả năng)Định nghĩa
Cách chia
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng với cùng một động từ ở cả hai vế, nhưng cũng có thể dùng động từ khác nếu phù hợp về nghĩa.
- Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẩu ngữ.
- Không dùng với tính từ hay danh từ.
- Trợ từ に trong にも có thể hiểu là 'cho dù', và も nhấn mạnh sự bất lực.
Sắc thái
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
眠ろうにも眠れない。
[Nemurou ni mo nemurenai.]
Dù muốn ngủ cũng không thể ngủ được.
電車が止まってしまって、帰ろうにも帰れない。
[Densha ga tomatte shimatte, kaerou ni mo kaerenai.]
Tàu điện đã dừng lại, dù muốn về cũng không thể về được.
お金がなくて、旅行しようにもできない。
[Okane ga nakute, ryokou shiyou ni mo dekinai.]
Không có tiền, dù muốn đi du lịch cũng không thể.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
忙しくて、旅行に____にも行けない。
お金がなくて、新しいパソコンを____にも買えない。
「時間がなくて、朝ごはんを____にも食べられなかった。」に入る適切な形はどれですか。
「彼は体調が悪くて、____にも起きられなかった。」に入る適切な形はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「疲れすぎて、勉強するにもできない。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は日本語が上手で、話そうにも話せる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không có từ điển nên muốn tra cũng không thể tra được.'
忙しくて、旅行に(____)にも行けない。
お金がなくて、新しいパソコンを(____)にも買えない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼に連絡( )にも連絡できない。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 頭が痛くて、勉強( )にも勉強できない。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 疲れて、起きようにも起きれない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Muốn nói nhưng không thể nói được.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Muốn giúp nhưng không thể giúp được.'
彼はお金がなくて、新しいパソコンを買おうにも買え____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は忙しくて、休みを取ろうにも取れ____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は体調が悪くて、起きようにも起きられない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù muốn nói cũng không thể nói được vì quá xấu hổ.'
彼は辞書がなくて、その単語の意味を調べようにも調べ____。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は足を怪我して、走ろうにも走れ____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.
Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể... như thế nào', 'dù... thế nào đi nữa'. Nó được dùng để diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động xảy ra không phụ thuộc vào nội dung, kết quả hay tình trạng của một yếu tố nào đó. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.