〜ごとし (N + の + ごとし)
Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp danh từ với trợ từ 'の' và 'ごとし' để tạo nghĩa 'giống như N'. Dùng ở cuối câu.
Dạng liên kết, bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nghĩa là 'N như là ...'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + の + ごとしĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 'ようだ'
Lưu ý
- Không dùng với động từ hay tính từ trực tiếp; chỉ kết hợp với danh từ qua 'の'.
- Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ごとし' ít dùng, thay vào đó là 'ようだ'.
Lỗi phổ biến
Ví dụ sai - đúng
Ví dụ minh họa thực tế
人生は夢のごとし。
[Jinsei wa yume no gotoshi.]
Cuộc đời như một giấc mơ.
彼は風のごとき速さで走り去った。
[Kare wa kaze no gotoki hayasa de hashirisatta.]
Anh ấy chạy đi với tốc độ như gió.
時は矢のごとし。
[Toki wa ya no gotoshi.]
Thời gian như mũi tên.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の行動は、まるで子供の____。
彼女は天使の____美しい。
「雪の____白い」の____に入る正しい形はどれですか。
彼は風の____現れた。
「彼女は花の____美しい」の____に入る正しい形はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の意見は、まるで神様のごとくだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy chạy nhanh như gió.'
彼の行動は、まるで子供の____ごとしだ。
彼女の涙は、まるで真珠の____ごとしだった。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の才能は、まさに天才____ごとし。」
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 「彼の走りは、まるで風(A)の(B)ごとし(C)だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'ごとし': 'Thời gian trôi qua nhanh như tên bay.'
彼の態度は、まるで王様の____ごとしだ。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の歌声は、まるで天使____ごとしだ。」
彼の行動は、まるで子供の____ごとしだ。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「彼女の涙は、まるで真珠( )ごとし。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の話し方は、まるで政治家がごとしだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Công việc của anh ấy giống như một giấc mơ.'
彼の才能は、まるで天才____ごとしだ。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 「彼の態度は、まるで王様( )ごとしだ。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.
Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.
Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.
Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.
Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.