〜にかたくない (Vる + にかたくない)
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp động từ thể từ điển với 'にかたくない' để diễn tả việc dễ dàng suy luận, tưởng tượng hoặc hiểu điều gì đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる + にかたくないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang tính khách quan, suy luận dựa trên lý trí, không dùng cho cảm xúc chủ quan.
- Thường đi kèm với các trạng từ như '容易に' (dễ dàng), 'すぐに' (ngay lập tức) để nhấn mạnh.
- Không dùng với thể phủ định hoặc quá khứ.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh Sai - Đúng
Ví dụ minh họa thực tế
彼の努力を考えれば、成功を想像するにかたくない。
[Kare no doryoku o kangaereba, seikō o sōzō suru ni katakunai.]
Nếu nghĩ đến nỗ lực của anh ấy, thật không khó để tưởng tượng thành công.
彼女の悲しそうな表情を見れば、何かあったと察するにかたくない。
[Kanojo no kanashisō na hyōjō o mireba, nanika atta to sassuru ni katakunai.]
Nhìn vào biểu cảm buồn bã của cô ấy, thật không khó để suy đoán rằng đã có chuyện gì đó xảy ra.
このデータを見れば、今後の傾向を推測するにかたくない。
[Kono dēta o mireba, kongo no keikō o suisoku suru ni katakunai.]
Nếu nhìn vào dữ liệu này, thật không khó để suy luận xu hướng trong tương lai.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の努力は、成功を収めるに____。
次の文の空欄に入る適切な語句を選びなさい。 「彼の悲しみは、想像するに____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の成功は、想像するにかたくある。」
次の文を日本語に訳しなさい。 「不难想象他的喜悦。」
彼の苦労は、察するに____。
次の文の空欄に入る適切な語句を選びなさい。 「彼女の気持ちは、理解するに____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の不安は、想像するにかたくなかった。」
彼の努力は、成功を収めるに____。
彼女の悲しみは、想像するに____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の成功は、努力の結果であることは想像するに____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の苦労は、察するにかたくない。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の行動は、理解するにかたくない。」
次の文を日本語に訳しなさい。 「他的成功不难想象。」
次の文を日本語に訳しなさい。 「她的悲伤不难理解。」
彼の勇気ある行動には、感動せずには____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の成功は、努力____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の苦労は想像するにかたくない。」
「彼の悲しみは察するにかたくない。」をベトナム語に訳しなさい。
彼の行動には、驚く____。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼の努力は、想像____。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.
Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.