〜極まる (Adjな + 極まる)
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp trực tiếp tính từ đuôi な (dạng thân) với 極まる để tạo thành cụm từ mang nghĩa 'cực kỳ...'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Adjな + 極まるĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này mang sắc thái mạnh, thường dùng để phê phán, chỉ trích.
- Không dùng với tính từ tích cực như 'vui vẻ', 'tốt đẹp'.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
この対応は不便極まる。
[Kono taiou wa fuben kiwamaru.]
Sự đối ứng này cực kỳ bất tiện.
彼の態度は無礼極まる。
[Kare no taido wa burei kiwamaru.]
Thái độ của anh ta cực kỳ thô lỗ.
この状況は危険極まる。
[Kono joukyou wa kiken kiwamaru.]
Tình huống này cực kỳ nguy hiểm.
その発言は愚か極まる。
[Sono hatsugen wa oroka kiwamaru.]
Phát ngôn đó cực kỳ ngu ngốc.
彼女の行動は不愉快極まる。
[Kanojo no koudou wa fuyukai kiwamaru.]
Hành động của cô ấy cực kỳ khó chịu.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の態度は失礼____極まる。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は____極まる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女の態度は親切に極まる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách cư xử của anh ta thật bất lịch sự.' (sử dụng cấu trúc 〜極まる)
この問題は____極まる。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は____極まる。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「その光景は美しい極まる。」
彼の態度は失礼____極まり、多くの人を怒らせた。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼の言動は不愉快( )極まる。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼の態度は失礼で極まる。
この状況は危険____極まり、すぐに避難すべきだ。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女の行動は無責任( )極まる。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選べ。 彼の言動は不愉快な極まる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜極まる': Hành vi của anh ta thật vô trách nhiệm.
彼の態度は失礼____、誰も彼に話しかけようとしなかった。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の言動は不愉快____、周りの人を怒らせた。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女の振る舞いは上品極まる、誰もが感心した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách nói chuyện của anh ta thực sự vô cùng thô lỗ.'
この地域の自然は美し____、訪れる人を魅了する。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は危険____、注意が必要だ。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, mang nghĩa 'vô cùng', 'hết sức', 'không thể nào hơn được nữa'. Thường dùng với các tính từ な mang nghĩa tiêu cực hoặc mạnh mẽ, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.
Cấu trúc này mang nghĩa 'không được phép làm gì', thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng, biển báo, nội quy, hoặc các văn bản chính thức. Nó có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ và mang sắc thái cứng nhắc, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.