〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)
Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để kết thúc câu, diễn tả trạng thái để nguyên hoặc hành động lặp lại.
Diễn tả chủ động để nguyên trạng thái.
Dùng để nối câu, chỉ trạng thái đang để nguyên.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + っぱなしĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định.
- Không dùng với động từ chỉ trạng thái (いる, ある, できる...).
- Có thể dùng với で để chỉ phương tiện hoặc trạng thái.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
ドアを開けっぱなしにしないでください。
[Doa o akeppanashi ni shinaide kudasai.]
Xin đừng để cửa mở hoài.
彼は一日中しゃべりっぱなしだった。
[Kare wa ichinichijū shaberi ppanashi datta.]
Anh ấy nói suốt cả ngày.
テレビをつけっぱなしにして出かけた。
[Terebi o tsukeppanashi ni shite dekaketa.]
Tôi đã ra ngoài mà để TV mở.
本を読みっぱなしで、片付けない。
[Hon o yomi ppanashi de, katazuke nai.]
Đọc sách xong để nguyên, không dọn dẹp.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は朝からずっと立ち____で仕事をしている。
テレビを____っぱなしで寝てしまった。
「ドアを開けっぱなしにしないでください。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は座りっぱなしで本を読んでいる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã để cửa sổ mở suốt cả ngày.'
電車の中で____っぱなしで寝てしまい、降りる駅を間違えた。
「本を読みっぱなしにする」の意味はどれですか。
彼は朝からずっと立ち____で、疲れた顔をしている。
「ドアを開けっぱなしにしないでください」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「テレビをつけっぱなしで寝てしまった。」
「電車の中で座りっぱなしで、腰が痛い。」をベトナム語に訳しなさい。
彼は一日中ゲームをし____で、宿題を全然やらなかった。
「水を出しっぱなしにすると、水道代が高くなるよ。」の「出しっぱなし」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はいつも言いっぱなしで、実行しない。」
彼は朝から晩までテレビを____っぱなしで、全然勉強しない。
「ドアを開けっぱなしにしないでください」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の誤りを指摘しなさい。「彼はいつも言いっぱなしで、実際に行動しない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cậu ấy cứ để đồ đạc bừa bãi suốt.'
電車の中でスマホを____っぱなしで、周りの人に迷惑をかけた。
「彼女は話しっぱなしで、こちらの話を聞かない。」の「話しっぱなし」の意味として最も適切なものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.
Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.
Cấu trúc 'N + すら' có nghĩa là 'ngay cả... cũng...', thường dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng rằng ngay cả điều tối thiểu cũng không xảy ra. Nó tương tự như 'さえ' nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong văn viết trang trọng.