Ngữ pháp
N2

〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vない (bỏ ない)+ずじまい

Công thức cơ bản: bỏ「ない」của thể phủ định「Vない」, thêm「ずじまい」. Ví dụ: 行かない → 行かずじまい.

#02
Vない (bỏ ない)+ずじまいだった

Thường dùng ở thì quá khứ để diễn tả sự việc đã kết thúc. Ví dụ: 買わずじまいだった.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない(bỏない) + ずじまい

Định nghĩa

「〜ずじまい」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện ý nghĩa 'cuối cùng đã không làm (một việc gì đó) mặc dù đã có ý định hoặc cơ hội'. Nó mang sắc thái tiếc nuối, hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội hoặc không thực hiện được hành động.

Cách chia

Cấu trúc được tạo bằng cách bỏ「ない」của thể phủ định「Vない」và thêm「ずじまい」.
Nhóm I (Godan): 書く → 書かない → 書かずじまい
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べない → 食べずじまい
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しない → せずじまい; 来る → 来ない → 来ずじまい

Cách dùng

Thường dùng với động từ chỉ hành động có chủ ý.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn so với「なかった」.
Thường đi kèm với các trạng từ như「結局」(kết cục),「ついに」(cuối cùng) để nhấn mạnh sự tiếc nuối.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ.
  • Chỉ dùng ở thì quá khứ, vì hành động đã kết thúc.
  • Không dùng với thể lịch sự (masu) vì đây là thể thông thường.

Phân biệt với「なかった」

「〜ずじまい」nhấn mạnh sự tiếc nuối và thường dùng khi có cơ hội nhưng không tận dụng, trong khi「〜なかった」chỉ đơn thuần kể lại sự việc không xảy ra.

Lỗi thường gặp

1. Chia sai động từ: Nhầm lẫn giữa các nhóm động từ.
- Sai: 食べずじまい (đúng: 食べずじまい) → thực ra đúng, nhưng nhiều người viết thành 食べずじまい (sai chính tả).
- Sai: せずじまい (đúng: せずじまい) → thường viết thành しずじまい.
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc chỉ dùng với động từ.
- Sai: きれいずじまい (không đúng)
- Đúng: きれいにならずじまい (dùng động từ なる)
3. Dùng ở thì hiện tại hoặc tương lai: Chỉ dùng cho quá khứ.
- Sai: 明日、行かずじまいだ (không đúng)
- Đúng: 昨日、行かずじまいだった
4. Nhầm lẫn với「ずに」:「ずに」có nghĩa 'mà không làm', không mang sắc thái tiếc nuối.
- Ví dụ: 朝ごはんを食べずに学校に行った (Đi học mà không ăn sáng) – chỉ miêu tả, không tiếc nuối.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

せっかく日本に行ったのに、富士山を見ずじまいだった。

[Sekkaku Nihon ni itta noni, Fujisan o mizujimai datta.]

Mặc dù đã đến Nhật một cách đáng giá, nhưng cuối cùng tôi đã không nhìn thấy núi Phú Sĩ.

2

彼に話しかけようと思ったが、結局言い出せずじまいだった。

[Kare ni hanashikakeyou to omotta ga, kekkyoku iidas ezujimai datta.]

Tôi đã định bắt chuyện với anh ấy, nhưng cuối cùng đã không thể nói ra.

3

安かったので買おうと思ったが、財布を忘れて買わずじまいだった。

[Yasukatta node kaou to omotta ga, saifu o wasurete kawazujimai datta.]

Vì rẻ nên tôi định mua, nhưng quên ví nên cuối cùng đã không mua.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

せっかく買った本は、忙しくて最後まで読ま____。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼に何度も連絡したが、結局会え____。

#03Trắc nghiệm

「予約したレストランに行けずじまいだった」の意味はどれですか。

#04Điền từ vào chỗ trống

彼女に言いたいことがあったのに、結局言わ____。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「せっかく日本に来たのに、富士山に登らなくてずじまいだった。」

#06grammar.types.translation

「原本打算去旅行,但因为工作太忙,最终没能去成。」を日本語に訳してください。

#07Điền từ vào chỗ trống

あの時、もっと勉強しておけばよかった。後悔して____。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は何度も誘ったのに、結局パーティーに____。

#09Trắc nghiệm

「ずじまい」の正しい使い方はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「大切な書類を送りずじまいで、大変なことになった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã định gọi điện cho anh ấy nhưng cuối cùng lại không gọi.'

#12Điền từ vào chỗ trống

あの時、もっと勉強していれば合格できたのに、遊んでばかりいて____。

#13Trắc nghiệm

「ずじまい」の意味として最も適切なものはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼に何度も連絡したが、結局会えずじまいだった。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は最後まで言い訳を____ずじまいだった。

#16Trắc nghiệm

「せっかく買った本を、忙しくて最後まで読めずじまいだった。」の意味に最も近いものはどれか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼に何度も連絡したが、結局会えずじまいに終わった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 〜ずじまい: 'Tôi định hỏi anh ấy địa chỉ, nhưng cuối cùng lại quên mất, không hỏi được.'

#19Điền từ vào chỗ trống

せっかく旅行に行ったのに、天気が悪くて何も____ずじまいだった。

#20Trắc nghiệm

「約束したのに、彼女は来ずじまいだった。」の解釈として正しいものはどれか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜めく (N + めく)

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

N2
〜っぱなし (Vます(bỏます) + っぱなし)

Cấu trúc '〜っぱなし' diễn tả trạng thái một hành động được thực hiện xong nhưng để nguyên kết quả mà không thay đổi, hoặc một hành động lặp đi lặp lại nhiều lần. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phàn nàn.

N2
〜まがい (N + まがい)

Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.

N2
〜たきり (Vた + きり)

Cấu trúc này diễn tả một hành động đã xảy ra và kể từ đó không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Thường mang sắc thái tiếc nuối, nhấn mạnh sự kết thúc hoặc thiếu vắng.

N2
〜ぐるみ (N + ぐるみ)

Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.

N2
〜てさえ (Vて + さえ)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một hành động nào đó cũng đủ để gây ra kết quả hoặc điều kiện, thường mang ý nghĩa 'chỉ cần... là đủ'. Nó thể hiện điều kiện tối thiểu cần thiết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)