〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp vào danh từ để tạo tính từ đuôi -i, diễn tả đặc điểm giống với danh từ đó.
Gắn vào thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo tính từ đuôi -i, diễn tả xu hướng hoặc thói quen dễ xảy ra hành động đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vます(bỏます) + っぽいĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Một số danh từ thường gặp: 子供っぽい, 大人っぽい, 女っぽい, 男っぽい, 学生っぽい, 田舎っぽい.
- Một số động từ thường gặp: 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (hay cáu), 飽きっぽい (hay chán), 慌てっぽい (hay cuống).
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は子供っぽい性格だ。
[Kare wa kodomoppoi seikaku da.]
Anh ấy có tính cách trẻ con.
彼女は大人っぽい服装をしている。
[Kanojo wa otonappoi fukusō o shite iru.]
Cô ấy ăn mặc có vẻ người lớn.
私は忘れっぽいので、メモを取るようにしている。
[Watashi wa wasureppoi node, memo o toru yō ni shite iru.]
Tôi hay quên nên tôi cố gắng ghi chú.
彼は怒りっぽい性格で、すぐに怒る。
[Kare wa okorippoi seikaku de, sugu ni okoru.]
Anh ấy có tính hay cáu, dễ nổi giận.
この部屋は男っぽい雰囲気だ。
[Kono heya wa otokoppoi fun'iki da.]
Căn phòng này có bầu không khí giống đàn ông.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼はいつも____話し方をするから、ちょっとうざい。
「このスープ、水っぽいね。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は怒りっぽい性格で、すぐに泣き出す。」
「この服、安っぽく見える。」をベトナム語に訳してください。
彼は____人間で、いつも忘れ物をする。
「あの人は白っぽい服を着ている。」の「白っぽい」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は怒りっぽいから、よく喧嘩する。」
彼はいつも怒っている____顔をしている。
「このスープ、水____味がするね。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はいつも子供っぽい服を着ている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy có khuynh hướng hay quên.'
あの先生はいつも黒い服を着ていて、何だか怖い____感じがする。
「彼の話し方はいつも説教____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この肉はちょっと生焼けっぽい。」
彼はいつも____話し方をするから、ちょっと疲れる。
「あの人は怒りっぽい性格だ」の意味に最も近いのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は子供っぽい(A)性格で、いつもわがままを言う(B)。でも、時々大人っぽい(C)意見も言うから、不思議だ(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng '〜っぽい': 'Anh ấy có cách nói chuyện như thể đang ra lệnh, nên tôi không thích.'
このスープ、____味がする。もっと塩を入れたほうがいい。
「彼は忘れっぽい」の意味として適切なのはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả thường là tiêu cực hoặc quá mức, mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ thái quá của hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.
Cấu trúc này diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc xảy ra.