〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp vào danh từ để chỉ 'hơi có dấu hiệu của danh từ đó'.
Gắn vào thân động từ (dạng bỏ ます) để chỉ 'hơi có xu hướng làm hành động đó'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vます(bỏます) + 気味Định nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với tính từ. Thay vào đó, dùng '〜っぽい' cho tính từ.
- Không dùng với thể quá khứ hoặc thể phủ định trực tiếp; chỉ dùng với thân động từ hoặc danh từ.
- Trong văn nói, thường dùng để miêu tả cảm giác cá nhân.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
最近、疲れ気味で、早く寝るようにしている。
[Saikin, tsukare gimi de, hayaku neru you ni shite iru.]
Gần đây tôi hơi mệt, nên tôi cố gắng đi ngủ sớm.
彼は最近、太り気味だから、ダイエットを始めた。
[Kare wa saikin, futori gimi dakara, daietto wo hajimeta.]
Anh ấy gần đây hơi béo, nên đã bắt đầu ăn kiêng.
風邪気味なので、今日は早めに帰ります。
[Kaze gimi na node, kyou wa hayame ni kaerimasu.]
Vì hơi bị cảm, nên hôm nay tôi về sớm.
彼女は最近、仕事が忙しくて、寝不足気味だ。
[Kanojo wa saikin, shigoto ga isogashikute, nebusoku gimi da.]
Cô ấy gần đây công việc bận rộn, nên hơi thiếu ngủ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
最近、疲れ____で、仕事がなかなか進まない。
彼は最近、痩せ____で、心配だ。
このところ、雨____の日が続いている。
「最近、仕事が忙しくて、寝不足気味だ。」の意味はどれですか。
「彼女は最近、太り気味だ。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は最近、風邪気味で学校を休んだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị đau đầu.'
最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。
「彼は最近、遅刻____だ。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、太り気味なので、運動を始めた。」
将以下句子翻译成日语:「最近有点感冒倾向,所以请多保重。」
彼女は最近、何だか落ち込み____で、心配だ。
「このところ、雨____だね。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は最近、忘れ物気味で、困っている。」
最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。
彼は最近、授業を休み____で、単位が危ない。
「最近、太り気味だから、運動を始めよう。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は最近、仕事が忙しい気味で、ストレスがたまっている。」
「最近有点感冒的症状,所以打算早点睡。」を日本語に訳しなさい。
彼女は最近、何を考えているのか分からず、____気味だ。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.
Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự trái ngược, phê phán hoặc chê trách khi ai đó làm điều gì đó không phù hợp với vị trí, vai trò hoặc tình huống của họ. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bất mãn hoặc mỉa mai.