〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.
Công thức & Mẫu câu
Công thức chung: bỏ ない của thể phủ định, thêm ずにはいられない.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vない(bỏない) + ずにはいられないĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Sắc thái
Phân biệt
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼の話を聞いて、笑わずにはいられなかった。
[Kare no hanashi o kiite, warawazu ni wa irarenakatta.]
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi không thể không cười.
この小説を読むと、感動して泣かずにはいられない。
[Kono shousetsu o yomu to, kandou shite nakazu ni wa irarenai.]
Khi đọc tiểu thuyết này, tôi không thể không xúc động mà khóc.
彼女の態度には、怒りを感じずにはいられなかった。
[Kanojo no taido ni wa, ikari o kanjizu ni wa irarenakatta.]
Trước thái độ của cô ấy, tôi không thể không cảm thấy tức giận.
彼の成功を聞いて、嬉しくて思わず電話せずにはいられなかった。
[Kare no seikou o kiite, ureshikute omowazu denwa sezu ni wa irarenakatta.]
Nghe tin thành công của anh ấy, tôi vui mừng không thể không gọi điện.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の話を聞いて、感動( )にはいられなかった。
彼女の優しさに触れて、涙が( )にはいられなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の冗談を聞いて、笑わずにはいられなかった。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể không nghĩ về gia đình mình.'
この小説を読むと、最後まで( )にはいられない。
彼の態度には、怒り( )にはいられなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の成功を聞いて、嬉し泣きせずにはいられなかった。」
彼の話を聞いて、感動( )にはいられなかった。
彼女の優しさに触れて、涙が( )にはいられなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の成功を聞いて、喜ばずにはいられなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không thể không cười khi thấy khuôn mặt ngộ nghĩnh của anh ấy.'
この小説を読むと、最後まで( )にはいられない。
彼の話は面白くて、笑わずには( )。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の冗談には、笑わずにはいられない。」
彼の話を聞いて、感動(____)。
____ 彼の無責任な態度には、怒りを感じ( )。
Câu sau có một lỗi ngữ pháp. Hãy tìm lỗi và chọn phương án sửa đúng. 「彼の成功を聞いて、嬉しく思わずにはいられなかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp '〜ずにはいられない': "Mỗi khi nhìn thấy cảnh tượng đó, tôi không thể không khóc."
彼女の優しさに触れて、涙が(____)。
____ この小説を読むたびに、主人公の気持ちに共感( )。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này diễn tả ý 'nhất định sẽ làm gì đó' hoặc 'không thể không làm gì đó', thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết tâm hoặc tất yếu. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ xảy ra một cách chắc chắn, đôi khi mang tính ép buộc hoặc tự nhiên.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, không thể kìm nén được của người nói đối với một sự việc hay đối tượng nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ, kính trọng, yêu mến hoặc mong ước sâu sắc.
Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái mạnh mẽ đến mức không thể chịu đựng được, thường là cảm xúc tự nhiên khó kiểm soát. Nó được dùng với động từ và tính từ để nhấn mạnh mức độ cực độ của cảm xúc.