〜ないことはない (Vない + ことはない)
Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).
Công thức & Mẫu câu
Lấy thể phủ định thông thường của động từ (Vない) rồi nối với 'ことはない'. Diễn đạt ý 'không phải là không...' (tức là 'có thể' nhưng ít chắc chắn). Có thể theo sau bởi 'が/けど' để nối mệnh đề giải thích hoặc giới hạn.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vない + ことはないĐịnh nghĩa tổng quát
Chức năng cú pháp
Cách chia cho động từ
Tính từ và danh từ
Thể lịch sự / thân mật
Dùng trong văn viết / văn nói
Các lưu ý đặc biệt và sắc thái nâng cao
- Đừng nhầm với '〜ないことはない' mang nghĩa 'không cần phải' — đó là '〜することはない'. Hai cấu trúc trái nghĩa và không thể hoán đổi.
- So sánh với '〜なくはない' và '〜ないわけではない':
- '〜なくはない' thường mạnh hơn một chút so với '〜ないことはない' về khả năng (ít khi yếu hơn danh từ này), nhưng khác biệt rất nhỏ; sử dụng phụ thuộc vào giọng nói và thói quen.
- '〜ないわけではない' thường dùng để nhấn mạnh rằng 'không thể nói là hoàn toàn không' và thường mạnh hơn '〜ないことはない'.
- Trợ từ: sau mệnh đề '〜ないことはない' thường nối với 'が/けど' để nêu điều kiện hoặc giải thích. 'は' ở đây là hạt đánh dấu chủ đề/so sánh, nhấn về mặt 'mặc dù (không hoàn toàn phủ định)'. Nếu dùng 'が' ngay sau cụm này, phải chú ý về chủ thể tiếp theo.
- Ví dụ: 'できないことはないが、時間がかかる' — 'Không phải là không thể, nhưng sẽ mất thời gian.'
- Trạng thái cảm xúc: cấu trúc này thường biểu thị thái độ dè dặt, e dè, hoặc muốn tránh phát ngôn chắc chắn.
Tổng kết khuyến nghị
Những lỗi phổ biến người học người Việt thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
行けないことはないが、時間が足りない。
[Ikenai koto wa nai ga, jikan ga tarinai.]
Không phải là không thể đi, nhưng không đủ thời gian.
その問題は、勉強すれば解けないことはない。
[Sono mondai wa, benkyou sureba tokenai koto wa nai.]
Vấn đề đó nếu học thì không phải là không giải được (tức là có thể giải được).
全部は覚えていないが、半分くらいは忘れていないことはない。
[Zenbu wa oboete inai ga, hanbun kurai wa wasurete inai koto wa nai.]
Không nhớ hết, nhưng cũng có khoảng nửa là chưa quên (không phải là hoàn toàn quên).
高すぎて買えないことはないが、かなり迷う。
[Takasugite kaenai koto wa nai ga, kanari mayou.]
Không phải là không có khả năng mua vì quá đắt, nhưng tôi khá phân vân.
彼が嘘をついているとは限らない。疑わないことはないが、証拠がない。
[Kare ga uso o tsuite iru to wa kagiranai. Utagawanai koto wa nai ga, shouko ga nai.]
Không thể chắc chắn là anh ta nói dối. Không phải là không nghi ngờ, nhưng không có chứng cứ.
この薬は副作用があるかもしれないが、効かないことはない。
[Kono kusuri wa fukusayou ga aru kamoshirenai ga, kikanai koto wa nai.]
Thuốc này có thể có tác dụng phụ, nhưng không phải là không có tác dụng (tức là có khả năng hiệu quả).
彼女は忙しいから手伝ってくれないことはないと思うよ。
[Kanojo wa isogashii kara tetsudatte kurenai koto wa nai to omou yo.]
Cô ấy bận nên tôi nghĩ là không phải là không giúp (có thể sẽ giúp).
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼女は料理が上手ではないが、作れ____ことはない。
この問題は難しいが、時間をかければ解け____ことはない。
「彼は日本語が上手ではないが、日常会話なら話せないことはない。」の意味はどれですか。
「この仕事は忙しいが、やれないことはない。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は歌が下手だが、カラオケで歌わないことはない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không thể ăn được đồ cay, nhưng tôi không thích lắm.'
この映画は怖いが、最後まで見____ことはない。
彼女は料理が得意ではないが、作れないことは____。
「この問題は難しいが、解けないことはない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は真面目だから、遅刻しないことはない。」
「彼の言うことは信じられないこともない」をベトナム語に訳せ。
この映画は怖いが、最後まで見られないことは____。
「彼女は英語が話せないことはない」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はお酒が飲めないことはないが、今日は飲みたくない。」
彼女は本当に忙しいが、その依頼を____ことはない。
「この問題は難しいが、やればできないことはない」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は日本語が上手ではないが、日常会話なら話せないことはない。」
「彼の気持ちがわからないこともない」をベトナム語に訳せ。
この料理は辛いが、食べ____ことはない。
「彼の言うことも理解できないことはない」の解釈として正しいものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc hành động không thể kìm nén được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ, tự nhiên của người nói.