Ngữ pháp
N2

〜ないわけにはいかない (Vない + わけにはいかない)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Vない+わけにはいかない

Công thức cơ bản: Động từ thể ない + わけにはいかない. Ví dụ: 行かないわけにはいかない (không thể không đi).

#02
Vない+わけにもいかない

Dạng nhấn mạnh hơn, thay は bằng も, mang sắc thái 'cũng không thể không'. Ví dụ: 行かないわけにもいかない.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vない + わけにはいかない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ないわけにはいかない」 được dùng để diễn tả rằng người nói cảm thấy có nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một hành động nào đó, vì nếu không làm thì sẽ không hợp lý, không đúng đắn hoặc không thể chấp nhận được về mặt đạo đức/xã hội. Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'không thể không...', 'đương nhiên phải...'.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở thể ない (thể phủ định). Cách chia:
Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi sang âm あ + ない. Ví dụ: 書く → 書かない → 書かないわけにはいかない
Nhóm II (Ichidan): Bỏ る + ない. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べないわけにはいかない
Nhóm III (Bất quy tắc): する → しない → しないわけにはいかない; 来る → 来ない → 来ないわけにはいかない
Cấu trúc này thường dùng ở thể thường (plain form) trong văn nói và văn viết. Để lịch sự, có thể thêm です ở cuối: 〜ないわけにはいかないです. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, thường dùng 〜ないわけにはいきません.

Cách dùng

Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi người nói muốn nhấn mạnh sự bắt buộc về mặt tình cảm hoặc đạo đức.
Văn viết: Dùng trong bài luận, báo cáo để diễn tả nghĩa vụ khách quan.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ. Chỉ dùng với động từ.
  • Phân biệt với 「〜なければならない」: Cả hai đều diễn tả 'phải làm', nhưng 「〜ないわけにはいかない」 nhấn mạnh lý do chủ quan (đạo đức, tình cảm) hơn là quy tắc khách quan.
  • Trợ từ は trong わけにはいかない có thể được thay bằng も để nhấn mạnh: わけにもいかない (dạng phủ định kép).

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ: người nói không muốn làm nhưng vì hoàn cảnh bắt buộc nên phải làm.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể của động từ: Một số người học nhầm lẫn dùng thể ます thay vì thể ない. Sai: 行きますわけにはいかない → Đúng: 行かないわけにはいかない
2. Nhầm với 〜なければならない: Cả hai đều có nghĩa 'phải', nhưng 〜ないわけにはいかない mang sắc thái chủ quan hơn. Ví dụ: 'Bác sĩ phải cứu bệnh nhân' dùng 〜ないわけにはいかない (vì đạo đức nghề nghiệp) phù hợp hơn 〜なければならない.
3. Thiếu trợ từ は: Một số người bỏ qua は, viết thành ないわけにいかない. Luôn phải có は.

Bảng so sánh lỗi

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 行きますわけにはいかない | 行かないわけにはいかない | Dùng sai thể động từ |
| 食べないわけにいかない | 食べないわけにはいかない | Thiếu trợ từ は |
| 学生わけにはいかない | 学生であるわけにはいかない | Cấu trúc không dùng với danh từ trực tiếp; cần thêm である |

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

大事な会議だから、出席しないわけにはいかない。

[Daijina kaigi dakara, shusseki shinai wake ni wa ikanai.]

Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể không tham dự.

2

恩師の依頼だから、断らないわけにはいかない。

[Onshi no irai dakara, kotowaranai wake ni wa ikanai.]

Vì là lời nhờ của thầy cũ nên không thể từ chối.

3

彼が困っているのを見たら、助けないわけにはいかない。

[Kare ga komatte iru no o mitara, tasukenai wake ni wa ikanai.]

Nếu thấy anh ấy gặp khó khăn thì không thể không giúp.

4

約束した以上、行かないわけにはいかない。

[Yakusoku shita ijou, ikanai wake ni wa ikanai.]

Đã hứa rồi thì không thể không đi.

5

親として、子供の将来を考えないわけにはいかない。

[Oya to shite, kodomo no shourai o kangaenai wake ni wa ikanai.]

Là cha mẹ, không thể không nghĩ đến tương lai của con cái.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

明日は大事な会議があるので、遅刻____。

#02Điền từ vào chỗ trống

この書類は今日中に提出____。

#03Trắc nghiệm

「毎日練習しないわけにはいかない」の意味はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「上司の命令だから、従わないわけにはいかない」の意味はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「この仕事は重要だから、失敗しないわけにはいかない。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください。「約束したので、行くわけにはいかない。」

#07grammar.types.translation

「Vì đây là quy tắc nên không thể không tuân theo được.」を日本語に訳してください。

#08Điền từ vào chỗ trống

明日は大事な試験があるので、今晩は勉強____。

#09Trắc nghiệm

社長の命令だから、____。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「大事な約束があるので、遅刻するわけにはいかない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là việc của công ty nên tôi không thể không tham gia.'

#12Điền từ vào chỗ trống

親として、子供の教育に____。

#13Trắc nghiệm

彼女が困っているのを見たら、助けて____。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この書類は明日までに提出しないわけにはいかない。」

#15Điền từ vào chỗ trống

明日の会議に出席しないわけには( )。

#16Trắc nghiệm

彼の頼みを断るわけには( )だろう。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「大事な約束だから、行かないわけにはいけない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì là người có trách nhiệm nên tôi không thể không làm việc này.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この書類にサイン( )わけにはいかない。

#20Trắc nghiệm

彼女が困っているのを見たら、助けて( )わけにはいかない。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.

N2
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.

N2
〜よりしかたがない (Vる + よりしかたがない)

Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.

N2
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.

N2
〜よりほかない (Vる + よりほかない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không còn cách nào khác ngoài việc làm ~', thể hiện sự bắt buộc hoặc lựa chọn duy nhất trong tình huống không có lựa chọn khả thi nào khác. Thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế.

N2
〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)