〜わけがない (Thể thường + わけがない)
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (khẳng định hoặc phủ định) kết hợp với わけがない để diễn tả 'không thể nào làm gì đó'.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với わけがない để diễn tả 'không thể nào có tính chất đó'.
Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない.
Danh từ ở thể thường (bỏ だ, thêm な) kết hợp với わけがない để diễn tả 'không thể nào là...'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + わけがないĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い (i-keiyoushi)
Tính từ đuôi な (na-keiyoushi)
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với「はずがない」: Cả hai đều mang nghĩa 'không thể', nhưng「わけがない」nhấn mạnh lý do/logic hơn, trong khi「はずがない」nhấn mạnh kỳ vọng/dự đoán. Ví dụ: 彼がそんなことをするわけがない (Không có lý do gì anh ta làm vậy) vs 彼がそんなことをするはずがない (Tôi không nghĩ anh ta sẽ làm vậy).
- Có thể dùng「わけはない」với nghĩa tương tự, nhưng「わけがない」phổ biến hơn.
- Khi muốn nói 'không thể không...' (phủ định kép), dùng thể ない + わけがない: 行かないわけがない (Không thể không đi).
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn với「はずがない」
2. Chia sai thể cho tính từ な và danh từ
3. Dùng sai trợ từ
4. Nhầm lẫn giữa「わけがない」và「わけにはいかない」
5. Dùng sai thể phủ định kép
Ví dụ minh họa thực tế
あの人がそんなことをするわけがない。
[Ano hito ga sonna koto o suru wake ga nai.]
Người đó không thể nào làm chuyện như vậy.
彼女が試験に合格しないわけがない。
[Kanojo ga shiken ni goukaku shinai wake ga nai.]
Cô ấy không thể nào không đỗ kỳ thi.
こんなに高いレストランに学生の私が行けるわけがない。
[Konna ni takai resutoran ni gakusei no watashi ga ikeru wake ga nai.]
Một học sinh như tôi không thể nào đến được nhà hàng đắt đỏ thế này.
彼が嘘をつくわけがない。いつも正直だ。
[Kare ga uso o tsuku wake ga nai. Itsumo shoujiki da.]
Anh ấy không thể nào nói dối. Lúc nào cũng trung thực.
日本語を三年も勉強したのに、簡単な会話もできないわけがない。
[Nihongo o sannen mo benkyou shita noni, kantan na kaiwa mo dekinai wake ga nai.]
Đã học tiếng Nhật ba năm rồi, không thể nào không làm được hội thoại đơn giản.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は毎日勉強しているから、試験に合格しない____。
あの人がそんなことを言う____。彼はいつも正直だから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理が上手だから、この料理が作れないわけがない。」
将以下句子翻译成日语:“这么简单的道理,小孩子不可能不懂。”
彼は真面目な学生だから、宿題を忘れる____。
あの二人が結婚する____。全然仲が悪いから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金持ちだから、そんな安いレストランに行くわけがない。」
彼は毎日勉強しているから、試験に合格しない____。
あの人がそんなことを言う____。彼はいつも正直だから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理が上手だから、こんな簡単な料理が作れないわけがない。」
将以下句子翻译成日语:“他不可能不知道那件事,因为他当时在场。”
彼はプロの選手だから、そんなミスをする____。
彼女は毎日練習している。試合に負ける____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目だから、宿題を忘れるわけがない。」
彼は毎日勉強しているから、試験に合格しない____。
あの人がそんなことをする____。彼はとても真面目な人だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が上手だから、このレシピを見なくても美味しい料理を作れるわけがない。」
将以下句子翻译成日语:“这么简单的道理,连小孩子都懂,你不可能不明白。”
彼はプロの選手だから、そんなミスをする____。
彼女はいつも時間を守る人だ。遅刻する____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
Cấu trúc này diễn tả sự bất lực hoặc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc làm một hành động nào đó, thường mang sắc thái miễn cưỡng hoặc chấp nhận thực tế. Nó tương đương với 'không còn cách nào khác ngoài...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.