Ngữ pháp
N2

〜次第で (N + 次第で)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+次第で+結果/行動

Kết quả hoặc hành động phụ thuộc vào danh từ N.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + 次第で

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + 次第で」 có nghĩa là 'tùy thuộc vào N', 'theo N', hoặc 'do N quyết định'. Nó chỉ ra rằng kết quả hoặc hành động tiếp theo sẽ thay đổi dựa trên danh từ đó.

Chức năng cú pháp

「次第で」 đứng sau danh từ, tạo thành một cụm trạng ngữ bổ nghĩa cho mệnh đề chính.
Thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ (N). Không chia động từ hay tính từ.
Ví dụ: 結果 (kết quả), 努力 (nỗ lực), 状況 (tình huống), 天気 (thời tiết).

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 「次第だ」 (dùng để giải thích lý do) hay 「次第に」 (dần dần).
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「次第で」 nhưng thường gặp trong văn viết.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「によって」: Cũng có nghĩa 'tùy thuộc vào', nhưng 「によって」 nhấn mạnh nguyên nhân hoặc phương tiện, trong khi 「次第で」 nhấn mạnh sự phụ thuộc vào yếu tố quyết định.
Ví dụ: 「努力次第で成功する」 (Thành công tùy thuộc vào nỗ lực) vs 「努力によって成功する」 (Thành công nhờ nỗ lực).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「次第に」 (dần dần): 「次第に」 là phó từ, không phải cấu trúc này.
Sai: 努力次第に成功する。
Đúng: 努力次第で成功する。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng 「によって」 thay cho 「次第で」, nhưng sắc thái khác nhau.
Sai: 結果によって、計画を変える。 (nếu muốn nói 'tùy thuộc vào kết quả')
Đúng: 結果次第で、計画を変える。
3. Đặt sai vị trí: 「次第で」 phải đứng ngay sau danh từ, không có trợ từ khác xen giữa.
Sai: 努力の次第で成功する。
Đúng: 努力次第で成功する。

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

努力次第で、結果は大きく変わる。

[Doryoku shidai de, kekka wa ookiku kawaru.]

Kết quả thay đổi lớn tùy thuộc vào nỗ lực.

2

天気次第で、旅行の予定を変更するつもりだ。

[Tenki shidai de, ryokou no yotei wo henkou suru tsumori da.]

Tôi dự định thay đổi kế hoạch du lịch tùy thuộc vào thời tiết.

3

交渉の結果次第で、今後の方針を決める。

[Koushou no kekka shidai de, kongo no houshin wo kimeru.]

Chúng tôi sẽ quyết định chính sách tương lai tùy thuộc vào kết quả đàm phán.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

結果は努力____で決まる。

#02Điền từ vào chỗ trống

成功するかどうかは、あなたの努力____です。

#03Trắc nghiệm

「結果はあなたの努力次第です。」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「成功するかどうかは、努力次第に決まる。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Việc có được nhận vào làm hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn.'

#06Điền từ vào chỗ trống

天気____で、明日のイベントが中止になることもある。

#07Trắc nghiệm

「この仕事はあなたのやる気次第です。」の正しい解釈はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

結果は、努力___決まる。

#09Trắc nghiệm

「成功するかどうかは、準備___。」

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「進学するか就職するかは、自分の考え次第で決めることだ。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: "Việc có được nhận vào công ty hay không là tùy thuộc vào kết quả phỏng vấn."

#12Điền từ vào chỗ trống

天気___、明日のイベントは中止になる可能性がある。

#13Trắc nghiệm

「この仕事ができるかどうかは、君のやる気___。」

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「参加するかどうかは、その日の気分次第で決めたい。」

#15Điền từ vào chỗ trống

結果は、努力___決まる。

#16Trắc nghiệm

明日の天気___、イベントを中止する可能性がある。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「成功するかどうかは、努力次第に決まる。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「取决于你的努力,结果会不同。」

#19Điền từ vào chỗ trống

この仕事ができるかどうかは、あなたの能力___。

#20Trắc nghiệm

___、試合の結果が変わる。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.

N2
〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.

N2
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

N2
〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự việc, thường mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'.

N2
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.

N2
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)