Ngữ pháp
N2

〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vた+とたん(に)

Động từ chia thể た, sau đó thêm とたん (có hoặc không có に).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vた + とたん(に)

Định nghĩa

「〜たとたん(に)」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng ngay sau khi hành động A kết thúc, hành động B xảy ra một cách bất ngờ, thường là ngoài ý muốn hoặc không lường trước được. Cảm giác 'ngay lập tức' và 'bất ngờ' là điểm nhấn chính.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở thể た (quá khứ thường). Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書いた + とたん
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べた + とたん
Nhóm III (Bất quy tắc): する → した + とたん; 来る → 来た + とたん
Trợ từ に có thể được lược bỏ, nhưng khi có に thì nhấn mạnh hơn tính tức thời.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói, văn viết thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
Chủ ngữ của hai mệnh đề thường giống nhau, nhưng cũng có thể khác nhau.
Không dùng với các động từ chỉ trạng thái (ある, いる, できる...) hoặc động từ chỉ ý chí (〜よう, 〜たい).
Vế sau thường là sự việc xảy ra ngoài ý muốn, không thể kiểm soát.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định (〜なかったとたん).
  • Vế sau không thể là mệnh lệnh, cầu khiến, hay ý chí (〜しよう, 〜てください).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Sai: 家に帰るとたん、雨が降り出した。
- Đúng: 家に帰ったとたん、雨が降り出した。
2. Dùng với động từ chỉ trạng thái: Không dùng với ある, いる, わかる...
- Sai: 本を読んだとたん、内容がわかった。
- Đúng: 本を読んだとたん、眠くなった。
3. Dùng với ý chí chủ động: Vế sau không thể là hành động có chủ đích.
- Sai: 電車を降りたとたん、電話をかけた。
- Đúng: 電車を降りたとたん、電話が鳴った。
4. Nhầm lẫn với 〜た瞬間: 「瞬間」có thể dùng với ý chí, còn「とたん」thì không.
- 彼は私を見た瞬間、笑った。(có thể cố ý)
- 彼は私を見たとたん、笑い出した。(bất ngờ, không kiểm soát)
5. Thiếu trợ từ に: Có thể bỏ, nhưng nếu dùng thì chính xác hơn.
- Cả hai đều đúng: 立ち上がったとたん、めまいがした。 / 立ち上がったとたんに、めまいがした。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

立ち上がったとたん、めまいがした。

[Tachiagatta totan, memai ga shita.]

Ngay khi tôi đứng dậy, tôi cảm thấy chóng mặt.

2

彼はその知らせを聞いたとたんに、顔色が変わった。

[Kare wa sono shirase o kiita totan ni, kaoiro ga kawatta.]

Ngay khi anh ấy nghe tin đó, sắc mặt anh ấy thay đổi.

3

ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきた。

[Doa o aketa totan, neko ga tobidashite kita.]

Ngay khi tôi mở cửa, con mèo lao ra ngoài.

4

授業が終わったとたん、学生たちは教室を飛び出した。

[Jugyou ga owatta totan, gakusei-tachi wa kyoushitsu o tobidashita.]

Ngay khi lớp học kết thúc, các sinh viên lao ra khỏi phòng học.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

家を出た____、雨が降り出した。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼はベッドに横になった____、眠ってしまった。

#03Trắc nghiệm

「立ち上がったとたん、めまいがした。」の意味はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「窓を開けるとたんに、冷たい風が入ってきた。」

#05grammar.types.translation

「刚关掉电视,电话就响了。」を日本語に訳してください。

#06Điền từ vào chỗ trống

彼女はその知らせを聞いた____、泣き出した。

#07Trắc nghiệm

「電車を降りたとたんに、傘を忘れたことに気づいた。」の正しい解釈はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

家を出た____、雨が降り出した。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼はベッドに____とたんに、いびきをかき始めた。

#10Trắc nghiệm

「窓を開けたとたんに、冷たい風が入ってきた。」の意味はどれですか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は立ち上がる(A)とたんに(B)、めまいがして(C)倒れてしまった(D)。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「その知らせを聞いた(A)とたん(B)、彼女は(C)泣き出した(D)。」

#13grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:"刚打开门,猫就跑了出去。"

#14Điền từ vào chỗ trống

彼はその言葉を____とたんに、顔色が変わった。

#15Điền từ vào chỗ trống

家を出た____、雨が降り出した。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼はベッドに横になった( )、すぐに眠ってしまった。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は立ち上がるたとたんに、めまいがした。

#18Điền từ vào chỗ trống

ドアを開けた____、猫が飛び出してきた。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay khi tôi vừa ngồi xuống ghế thì chuông điện thoại reo.'

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女はその知らせを聞いた( )、泣き出した。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.

N2
〜か〜ないかのうちに (Vる/Vた + か + Vない + かのうちに)

Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự việc, thường mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'.

N2
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.

N2
〜が早いか (Vる + が早いか)

Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.

N2
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

N2
〜なり (Vる + なり)

Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)