〜てすむ (Vて + すむ)
Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản: động từ thể て + すむ. Diễn tả việc chỉ cần làm hành động đó là vấn đề được giải quyết.
Thể phủ định: động từ thể ない + ですむ. Diễn tả việc không cần làm gì cũng xong.
Danh từ + で + すむ. Diễn tả chỉ cần danh từ đó là đủ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + すむĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm với 「〜てしまう」, diễn tả sự kết thúc hoặc tiếc nuối.
- Có thể dùng với trợ từ 「で」để chỉ phương tiện hoặc lý do: 「これで済む」(chỉ cần cái này là xong).
- Phân biệt với 「〜ばすむ」: 「〜ばすむ」dùng với thể điều kiện, nghĩa là 'nếu... thì xong'.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼に謝ってすんだ。
[Kare ni ayamatte sunda.]
Tôi chỉ cần xin lỗi anh ấy là xong.
この薬を飲んですむなら、手術はしなくていい。
[Kono kusuri o nonde sumu nara, shujutsu wa shinakute ii.]
Nếu chỉ cần uống thuốc này là khỏi thì không cần phẫu thuật.
間違えたが、注意されてすんだ。
[Machigaeta ga, chui sarete sunda.]
Tôi đã phạm lỗi, nhưng may chỉ bị nhắc nhở thôi.
これで済むなら、安いものだ。
[Kore de sumu nara, yasui mono da.]
Nếu chỉ cần cái này là xong thì rẻ quá.
彼女に説明しないですんだ。
[Kanojo ni setsumei shinai de sunda.]
Tôi đã không cần giải thích cho cô ấy.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
このミスは、謝れば( )でしょう。
電話一本( )済む話なのに、わざわざ来ることはないよ。
「この書類は、ここにサインすれば済むんですか?」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼に連絡すれば済むことだから、心配するには及ばない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần xin lỗi là xong việc.'
この仕事は、君がやれば( )んだから、任せよう。
「これで済むと思ったら大間違いだ。」の意味はどれですか。
この仕事は、来週までにやればそれで____。
彼に謝って____と思ったが、許してくれなかった。
「電話一本で____」という表現は、電話一本かければ問題が解決するという意味です。
Câu sau có lỗi ngữ pháp: 「彼に説明してすませば、問題は解決するだろう。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chỉ cần gửi email là xong.'
この書類は、コピーを一枚取って____。
「謝ってすむ問題ではない」の意味はどれですか。
このミスは、謝るだけで____。
「説明を聞けば済む話だ」の「済む」の使い方として正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼は謝って済んだ問題を、裁判にまで発展させた。」
「この程度の失敗なら、注意されるだけで済むだろう」をベトナム語に訳せ。
彼の協力が____、この仕事は済まない。
「電話一本で済む話を、わざわざ出向いて行った」の「済む」の意味に最も近いのはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện hành động một cách triệt để, hoàn toàn hoặc đến cùng. '〜きる' mang nghĩa chủ động, trong khi '〜きれる' là thể khả năng, diễn tả khả năng có thể làm đến cùng.