Ngữ pháp
N2

〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
Thân tính từ đuôi い (bỏ い)+げ

Với tính từ đuôi い, bỏ い và thêm げ. Ví dụ: 嬉しい → 嬉しげ, 悲しい → 悲しげ.

#02
Thân tính từ đuôi な (bỏ な)+げ

Với tính từ đuôi な, bỏ な và thêm げ. Ví dụ: 静か → 静かげ, 元気 → 元気げ.

#03
〜げ+な+Danh từ

Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng な giữa 〜げ và danh từ. Ví dụ: 楽しげな様子 (vẻ mặt có vẻ vui).

#04
〜げ+に+Động từ

Khi làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, dùng に. Ví dụ: 悲しげに話す (nói với vẻ buồn).

#05
〜げ+だ/です (cuối câu)

Kết thúc câu với だ (thân mật) hoặc です (lịch sự). Ví dụ: 彼は楽しげだ。

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Adj(bỏい/な) + げ

Định nghĩa

'〜げ' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) gắn vào thân của tính từ đuôi い (bỏ い) hoặc tính từ đuôi な (bỏ な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài hoặc cảm giác mà người nói nhận thấy từ đối tượng. Ví dụ: 楽しげ (trông có vẻ vui), 元気げ (trông có vẻ khỏe mạnh).

Cách chia

Với tính từ đuôi い: bỏ い, thêm げ. Ví dụ: 嬉しい → 嬉しげ, 悲しい → 悲しげ.
Với tính từ đuôi な: bỏ な, thêm げ. Ví dụ: 静か → 静かげ, 元気 → 元気げ.
Lưu ý: Một số tính từ bất quy tắc như いい (よい) → よさげ (trông có vẻ tốt).
'〜げ' tạo thành tính từ đuôi な, nên khi bổ nghĩa cho danh từ dùng な, khi làm trạng từ dùng に, và có thể đứng cuối câu với だ/です.

Cách dùng

Dùng trong văn nói và văn viết, nhưng thiên về cảm nhận cá nhân, thường dùng trong hội thoại.
Không dùng cho trạng thái bên trong chắc chắn (ví dụ: không nói 病気げ cho người đang bệnh thực sự, mà chỉ dùng khi trông có vẻ bệnh).
Thường kết hợp với các tính từ chỉ cảm xúc, trạng thái.

Phân biệt với 〜そうだ

'〜げ' và '〜そうだ' đều diễn tả vẻ ngoài, nhưng '〜げ' nhấn mạnh cảm nhận từ hành vi, thái độ của đối tượng, trong khi '〜そうだ' dựa trên dấu hiệu quan sát được. Ví dụ: 彼は悲しげだ (anh ấy trông có vẻ buồn, qua thái độ) vs 彼は悲しそうだ (anh ấy trông có vẻ buồn, qua vẻ mặt).

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ chỉ thuộc tính vật lý như 大きい, 小さい (trừ khi ẩn dụ).
  • Một số từ cố định: 得意げ (vẻ đắc ý), 物足りなげ (vẻ thiếu thốn).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 〜そうだ: Người học thường dùng 〜そうだ thay vì 〜げ. Cần phân biệt: 〜げ tập trung vào cảm nhận từ hành vi, 〜そうだ tập trung vào dấu hiệu bên ngoài.
Sai: 彼は悲しそうに話した (nên dùng 悲しげに).
Đúng: 彼は悲しげに話した (anh ấy nói chuyện với vẻ buồn).
2. Chia sai cho tính từ đuôi な: Quên bỏ な trước khi thêm げ.
Sai: 元気なげ
Đúng: 元気げ
3. Dùng cho tính từ không phù hợp: Dùng 〜げ cho tính từ chỉ kích thước (大きい, 小さい) là không tự nhiên.
Sai: 大きげな犬
Đúng: 大きそうな犬 (trông có vẻ to)
4. Sai thể lịch sự: Khi dùng 〜げ ở cuối câu, cần thêm です để lịch sự.
Sai: 彼は楽しげ。
Đúng: 彼は楽しげです。
5. Nhầm với trợ từ は/が: 〜げ thường đi với が để chỉ chủ thể của vẻ ngoài.
Ví dụ: 彼が楽しげだ (anh ấy trông có vẻ vui).

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は何か言いたげな様子で、口を開けたり閉じたりしていた。

[Kare wa nanika iitage na yousu de, kuchi o aketari tojitari shite ita.]

Anh ấy trông như muốn nói gì đó, cứ mở miệng rồi lại ngậm lại.

2

彼女は自信満々げにステージに立った。

[Kanojo wa jishin manmange ni suteeji ni tatta.]

Cô ấy đứng trên sân khấu với vẻ đầy tự tin.

3

その子は寂しげな笑顔を浮かべていた。

[Sono ko wa sabishige na egao o ukabete ita.]

Đứa trẻ đó nở nụ cười có vẻ cô đơn.

4

彼は得意げに自分の成績を見せびらかした。

[Kare wa tokui ge ni jibun no seiseki o misebirakashita.]

Anh ta khoe thành tích của mình với vẻ đắc ý.

5

その知らせを聞いて、彼は何か考えげな顔をした。

[Sono shirase o kiite, kare wa nanika kangaege na kao o shita.]

Nghe tin đó, anh ấy làm vẻ mặt như đang suy nghĩ gì đó.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は何か言いた____な様子だった。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼女は寂し____に遠くを見ていた。

#03Trắc nghiệm

「彼は自信____に話した。」の____に入る正しい形はどれですか。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は悲しそうげに泣いていた。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜げ': 'Anh ấy có vẻ đau đớn khi nói về quá khứ.'

#06Điền từ vào chỗ trống

その子は何か怖____な顔をしていた。

#07Trắc nghiệm

「彼は得意____に説明した。」の____に入る正しい形はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は何か言いた____に、口を開いたが、結局何も言わなかった。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼女は寂し____に、遠くを見つめていた。

#10Trắc nghiệm

「彼は自信____に、前に進んだ。」に入る適切な形はどれか。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は経験豊富げなアドバイスをくれた。」

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜げ」: 'Anh ấy nhìn tôi với vẻ nghi ngờ.'

#13Điền từ vào chỗ trống

彼は何かを考えている____に、目を閉じた。

#14Trắc nghiệm

「彼女は悲し____に、うつむいた。」に入る適切な形はどれか。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は何か言いた____な表情をしていた。

#16Trắc nghiệm

「彼女は寂しげに微笑んだ。」の「寂しげ」の意味はどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は自信満満げに話した。」

#18Điền từ vào chỗ trống

彼は経験____に語った。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy trông có vẻ đau đớn.'

#20Trắc nghiệm

「彼は悲しげに遠くを見つめた。」の「悲しげ」の使い方として正しい説明はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

N2
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.

N2
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

N2
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N2
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

N2
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)