〜なり (Vる + なり)
Cấu trúc 'Vる + なり' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang sắc thái bất ngờ hoặc đột ngột. Nó nhấn mạnh rằng ngay khi hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai lập tức xảy ra, và thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở dạng nguyên thể (thể từ điển) + なり, diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau hành động thứ nhất.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vる + なりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Hành động thứ hai thường là hành động bất ngờ, không lường trước.
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
- Chủ ngữ của hai hành động thường giống nhau.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
彼は家に帰るなり、すぐに寝てしまった。
[Kare wa ie ni kaeru nari, sugu ni nete shimatta.]
Anh ấy vừa về đến nhà là đã ngủ ngay.
彼女は私の顔を見るなり、泣き出した。
[Kanojo wa watashi no kao o miru nari, nakidashita.]
Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi là đã khóc.
先生は教室に入るなり、怒り出した。
[Sensei wa kyoushitsu ni hairu nari, okoridashita.]
Thầy giáo vừa bước vào lớp là đã nổi giận.
彼は電話を切るなり、外に飛び出した。
[Kare wa denwa o kiru nari, soto ni tobidashita.]
Anh ấy vừa cúp máy là đã lao ra ngoài.
子供はおもちゃを見るなり、欲しいと叫んだ。
[Kodomo wa omocha o miru nari, hoshii to sakenda.]
Đứa trẻ vừa nhìn thấy đồ chơi là đã la lên 'muốn'.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
家に帰る____、すぐにシャワーを浴びた。
彼は部屋に入る____、荷物を床に置いた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はベッドに横になるなり、すぐに寝てしまった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy vừa nghe xong liền khóc.'
彼は私の顔を見る____、笑い出した。
「彼は電話を切る____、部屋を飛び出した。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は家を出るなり、雨が降り出した。」
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は私の顔を見る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼はベッドに寝るなり、本を読んでいた。」
请将以下句子翻译成日语:「他一回到家,就打开了电视。」
彼は電話を切る____、部屋を飛び出した。
「彼はお金を見る____、目を輝かせた。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女はドアを開けるなり、中に入った。」
彼は家に帰る____、すぐにゲームを始めた。
「彼女は電話を切る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はベッドに寝るなり、すぐにいびきをかき始めた。」
将以下句子翻译成日语:「他一看到母亲的脸,就哭了起来。」
彼は私の顔を見る____、笑い出した。
「彼は部屋に入る____、エアコンをつけた。」に入る適切な表現はどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc, nhấn mạnh tính tức thời. Thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, mang sắc thái trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc hoặc gần như đồng thời. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn giữa hai sự việc, thường mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.