〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp với danh từ để chỉ 'hơi có dấu hiệu của danh từ đó'. Ví dụ: 風邪気味 (hơi bị cảm), 疲れ気味 (hơi mệt).
Kết hợp với thân động từ để chỉ 'hơi có xu hướng làm gì đó'. Ví dụ: 太り気味 (hơi béo), 遅れ気味 (hơi chậm trễ).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vます(bỏます) + 気味Định nghĩa
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- '〜気味' thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho trung tính hoặc tích cực nếu ngữ cảnh phù hợp (ví dụ: '儲け気味' - hơi có lãi).
- Không nhầm lẫn với '〜ぎみ' (cùng cách đọc) nhưng là từ riêng biệt.
- Phân biệt với '〜気味' và '〜がち': '〜気味' chỉ xu hướng nhẹ, tạm thời; '〜がち' chỉ thói quen, khuynh hướng thường xuyên.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh lỗi
Ví dụ minh họa thực tế
最近、ちょっと風邪気味で、頭が痛いです。
[Saikin, chotto kaze-gimi de, atama ga itai desu.]
Dạo này tôi hơi bị cảm, đầu hơi đau.
彼は最近、仕事が忙しくて疲れ気味だ。
[Kare wa saikin, shigoto ga isogashikute tsukare-gimi da.]
Anh ấy dạo này công việc bận rộn nên hơi mệt.
このプロジェクトは予算がオーバー気味なので、注意が必要です。
[Kono purojekuto wa yosan ga oobaa-gimi na node, chuui ga hitsuyou desu.]
Dự án này hơi vượt ngân sách, nên cần chú ý.
彼女は最近、痩せ気味で心配だ。
[Kanojo wa saikin, yase-gimi de shinpai da.]
Cô ấy dạo này hơi gầy, tôi lo lắng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。
彼は最近、痩せ____で、心配だ。
このところ、雨____の日が続いている。
彼女は最近、仕事が忙しくて、寝不足____だ。
「最近、太り気味だ。」 có nghĩa là gì?
「彼は最近、遅刻気味だ。」 có nghĩa là gì?
Câu sau đây có lỗi ngữ pháp: 「最近、風邪を引き気味で、体調が悪い。」 Hãy chọn phương án sửa lỗi đúng.
最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。
「風邪気味」の意味として最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「最近、彼は仕事が忙しがちで、疲れ気味だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị thiếu ngủ.'
彼女は最近、痩せ____で、心配だ。
「彼は最近、成績が下がり気味だ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は太り気味なので、ダイエットを始めた。」
最近、仕事が忙しくて、疲れ____だ。
彼は最近、仕事を休み____で、心配だ。
「彼女は最近、痩せ気味だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼は最近、太り気味で、運動を始めた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hơi bị cảm.'
彼の話し方は、いつも怒っている____だ。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.
Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.