〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.
Công thức & Mẫu câu
Dùng với danh từ để chỉ xu hướng có đặc điểm đó. Ví dụ: 病気がち (hay ốm), 曇りがち (hay nhiều mây).
Dùng với thân động từ để chỉ hành động có xu hướng thường xảy ra. Ví dụ: 忘れがち (hay quên), 遅れがち (hay chậm trễ).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vます(bỏます) + がちĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể quá khứ trực tiếp (không nói '忘れがちだった' mà nói '忘れがちだ' hoặc '忘れがちな人').
- Có thể dùng với な để bổ nghĩa cho danh từ: 忘れがちな人 (người hay quên).
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
彼は最近、忘れ物をしがちです。
[Kare wa saikin, wasuremono o shigachi desu.]
Anh ấy gần đây hay quên đồ.
冬は風邪を引きがちなので、気をつけてください。
[Fuyu wa kaze o hikigachi na node, ki o tsukete kudasai.]
Mùa đông dễ bị cảm, nên hãy cẩn thận.
彼女は病気がちで、よく学校を休みます。
[Kanojo wa byouki gachi de, yoku gakkou o yasumimasu.]
Cô ấy hay ốm, nên thường nghỉ học.
この地域は曇りがちな天気が続いています。
[Kono chiiki wa kumori gachi na tenki ga tsuzuiteimasu.]
Khu vực này thời tiết hay nhiều mây kéo dài.
最近、運動不足になりがちです。
[Saikin, undou busoku ni narigachi desu.]
Gần đây tôi có xu hướng thiếu vận động.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
最近、彼は遅刻____がちだ。
彼女は最近、体調を崩し____がちだ。
「彼は最近、____がちだ。」空欄に入る適切な言葉はどれですか?
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は最近、遅刻するがちだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây tôi hay bị ốm.'
冬は風邪を____がちだ。
「彼は最近、____がちだ。」空欄に入る適切な言葉はどれですか?
最近、彼は仕事を休み____だ。
「彼女は最近、遅刻し____だ。」に適切な言葉を選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は最近、病気がちで、学校を休みがちだ。」
「最近,我容易忘记事情。」 hãy dịch sang tiếng Nhật.
この地域は冬になると、雪が降り____。
「彼は最近、考え込み____だ。」に適切な言葉を選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は最近、遅刻しがちで、先生に怒られがちだ。」
最近、彼は仕事を休み____だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は最近、遅刻しがちだから、注意したほうがいい。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼は病気がちなので、よく病院に行く。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Gần đây, tôi dễ quên chuyện.'
彼女は最近、何を食べても太り____だ。
次の文の「〜がち」の使い方として正しいものを選びなさい。 A: 彼は最近、遅刻しがちだ。 B: 彼は最近、遅刻がちだ。 C: 彼は最近、遅刻しがちになる。 D: 彼は最近、遅刻がちになる。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.
Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó nổi bật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá. Nó có thể gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành tính từ đuôi 'い', chỉ 'có vẻ', 'dễ có xu hướng', hoặc 'mang tính chất của...'.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hành động/thái độ của ai đó với điều kiện hoặc vị trí của họ. Thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.