〜を通して (N + を通して)
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Công thức & Mẫu câu
Danh từ chỉ phương tiện/kênh/khoảng thời gian + を通して + động từ
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + を通してĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
インターネットを通して、世界中の人と交流できる。
[Intaanetto o tooshite, sekaijuu no hito to kouryuu dekiru.]
Thông qua Internet, có thể giao lưu với mọi người trên toàn thế giới.
彼は一生を通して、平和のために働いた。
[Kare wa isshou o tooshite, heiwa no tame ni hataraita.]
Ông ấy đã làm việc vì hòa bình suốt cả cuộc đời.
この経験を通して、多くのことを学びました。
[Kono keiken o tooshite, ooku no koto o manabimashita.]
Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
このプロジェクトは、社員の協力____成功しました。
インターネット____世界中の情報を手に入れることができる。
彼は留学経験____異文化理解を深めた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『この本を読むを通して、多くのことを学びました。』
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thông qua cuộc họp này, chúng tôi đã hiểu sâu hơn.'
彼はボランティア活動____多くの人と出会った。
この経験____、私は成長することができた。
この問題は、話し合い____解決しなければならない。
彼は一年____日本語を勉強し、N1に合格した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この仕事は、経験を通して(A)身につけた(B)技術が(C)必要だ(D)。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Thông qua chuyến đi này, tôi đã học được nhiều điều.
インターネット____、世界中の情報を手に入れることができる。
彼は留学経験____、国際感覚を身につけた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この映画は、感動(A)を通して(B)、観客に(C)メッセージを(D)伝える。」
このプロジェクトは、社員全員の協力____成功しました。
次の文で「〜を通して」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。 「この本を通して、彼の人生観が変わった。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng 「〜を通して」: 'Thông qua trải nghiệm này, tôi đã học được nhiều điều.'
彼は____を通して、自分の意見を主張した。
「〜を通して」と「〜を通じて」の違いについて正しい説明はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.