〜をはじめ (N + をはじめ)
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Công thức & Mẫu câu
Đứng cuối mệnh đề, liệt kê N là đại diện, phần sau nêu các đối tượng khác.
Dùng như trạng từ, thường đứng đầu câu, mang nghĩa 'bắt đầu từ...'.
Bổ nghĩa cho N2, với N1 là đại diện tiêu biểu của nhóm N2.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + をはじめĐịnh nghĩa
Cách dùng
Các biến thể
Lưu ý
- Không dùng với các trợ từ khác thay thế 「を」.
- Thường dùng trong văn viết, văn nói trang trọng.
- Không dùng cho các đối tượng không có tính đại diện rõ ràng.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
日本をはじめ、アジアの多くの国でこの祭りが行われている。
[Nihon o hajime, Ajia no ooku no kuni de kono matsuri ga okonawarete iru.]
Bắt đầu từ Nhật Bản, lễ hội này được tổ chức ở nhiều nước châu Á.
社長をはじめとして、社員全員が会議に出席した。
[Shachou o hajime to shite, shain zen'in ga kaigi ni shusseki shita.]
Bắt đầu từ giám đốc, tất cả nhân viên đều tham dự cuộc họp.
東京をはじめとする大都市では、交通渋滞が深刻だ。
[Toukyou o hajime to suru daitoshi de wa, koutsuu juutai ga shinkoku da.]
Ở các thành phố lớn, bắt đầu từ Tokyo, tình trạng tắc đường rất nghiêm trọng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
日本には、富士山____、美しい自然がたくさんあります。
このレストランは、ラーメン____、いろいろな料理が楽しめます。
「彼は、英語____、フランス語やドイツ語も話せる。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「この美術館には、ピカソの作品____、多くの有名な絵画が展示されている。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「東京をはじめ、大阪や京都など、日本の主要都市を訪れました。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ở Nhật Bản, có nhiều món ăn ngon, bắt đầu từ sushi.'
この会社は、社長____、社員全員が努力しています。
日本には、富士山____、多くの美しい山があります。
社長____、社員全員が会議に出席しました。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「日本料理は、寿司をはじめ、てんぷらや刺身など、たくさんの種類があります。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lấy Tokyo làm đầu, Nhật Bản có nhiều thành phố lớn.'
この美術館には、ピカソ____、有名な画家の作品が展示されています。
彼は、英語____、フランス語やドイツ語など、多くの言語を話せます。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は、野球をはじめとして、サッカーやテニスなど、スポーツが得意です。」
日本には、富士山を( )、美しい自然がたくさんあります。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は、数学を( )多くの科目で優秀な成績を収めている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このレストランは、寿司をはじめに、天ぷらや刺身など、様々な日本料理が楽しめる。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をはじめ': 'Bắt đầu từ giám đốc, tất cả nhân viên đều tham gia cuộc họp.'
この美術館では、ピカソの作品を( )、様々な現代アートが展示されている。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 このイベントは、地元の企業を( )多くの団体が協力して実現した。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Cấu trúc 'N + を通して' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian mà qua đó một hành động hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'suốt' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.