Ngữ pháp
N3

〜まみれ (N + まみれ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+まみれ

Gắn trực tiếp danh từ vào 'まみれ' để tạo cụm từ chỉ trạng thái dính đầy. Cụm từ này có thể đứng độc lập làm vị ngữ (thêm だ/です) hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác (thêm の).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + まみれ

Định nghĩa

'まみれ' là một hậu tố danh từ, gắn trực tiếp vào danh từ để tạo thành một trạng từ hoặc tính từ mô tả trạng thái 'dính đầy, phủ đầy' một thứ gì đó. Nó thường đi với các danh từ chỉ chất bẩn như '血' (máu), '泥' (bùn), '汗' (mồ hôi), 'ほこり' (bụi), '油' (dầu mỡ).

Cách dùng

Cấu trúc: [Danh từ] + まみれ
Không biến đổi theo thì, thể hay mức độ lịch sự. Chỉ cần thêm です/だ/である để làm vị ngữ.
Thường dùng trong văn nói hàng ngày, văn viết thân mật. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'にまみれた' (dạng quá khứ của động từ 'まみれる' - ít dùng).

Lưu ý

  • Không dùng với các danh từ trừu tượng (ví dụ: '幸せまみれ' là sai).
  • Không dùng với các danh từ chỉ số lượng nhiều như '人' (người) hay '本' (sách).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'だらけ':
- Sai: 彼の部屋はほこりまみれだ。 (Nên dùng 'ほこりだらけ' vì bụi không bám dính đặc biệt)
- Đúng: 彼の部屋はほこりだらけだ。
2. Dùng với danh từ trừu tượng:
- Sai: 彼は幸せまみれだ。
- Đúng: 彼は幸せいっぱいだ。
3. Quên không thêm だ/です khi làm vị ngữ:
- Sai: 彼は汗まみれ。
- Đúng: 彼は汗まみれだ。
4. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 彼は泥にまみれだ。 (Không cần trợ từ 'に')
- Đúng: 彼は泥まみれだ。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

彼は汗まみれで働いている。

[Kare wa ase mamire de hataraite iru.]

Anh ấy đang làm việc trong tình trạng đầy mồ hôi.

2

子供たちは泥まみれになって遊んでいる。

[Kodomotachi wa doro mamire ni natte asonde iru.]

Bọn trẻ đang chơi và trở nên lấm lem bùn đất.

3

彼女は血まみれの服を着ていた。

[Kanojo wa chi mamire no fuku o kite ita.]

Cô ấy đã mặc một bộ quần áo đầy máu.

4

工事現場の作業員は油まみれだ。

[Kouji genba no sagyouin wa abura mamire da.]

Công nhân ở công trường xây dựng đầy dầu mỡ.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は汗____になって帰ってきた。

#02Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____だった。

#03Trắc nghiệm

「泥まみれ」の意味はどれですか。

#04Trắc nghiệm

次の文で正しいのはどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください。「彼は汗だらけになって働いた。」

#06grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đầy bùn đất.'

#07Điền từ vào chỗ trống

彼は油____の作業服を着ている。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は一日中畑で働いて、汗____になった。

#09Trắc nghiệm

「泥まみれ」の意味として正しいのはどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は血まみれになって、けがをした。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cậu bé chơi trong vườn, người đầy bụi bẩn.'

#12Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____で、とても痛ましかった。

#13Trắc nghiệm

「まみれ」と「だらけ」の違いについて正しい説明はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の服は泥だらけで、とても汚れている。」

#15Điền từ vào chỗ trống

事故現場は血____だった。

#16Trắc nghiệm

「汗まみれ」の意味として正しいのはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の誤りを指摘しなさい。「彼は泥だらけの道を歩いて、服が泥まみれになった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau khi sửa xe, tay anh ấy dính đầy dầu nhớt.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は埃____の作業着を脱いだ。

#20Trắc nghiệm

「泥まみれ」と「泥だらけ」の違いとして正しいのはどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.

N3
〜ながらも (Vます(bỏます)/Adj + ながらも)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.

N3
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N3
〜つつ (Vます(bỏます) + つつ)

Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.

N3
〜たところに/へ/を (Vた/Vている + ところに/へ/を)

Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.

N3
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)