〜だらけ (N + だらけ)
Cấu trúc 'N + だらけ' dùng để diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ kín bởi thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái phàn nàn, không hài lòng hoặc nhấn mạnh mức độ nhiều.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để kết thúc câu ở thể khẳng định, thường dùng với 'だ' (thân mật) hoặc 'です' (lịch sự).
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ danh từ đó đầy rẫy thứ gì đó.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái thành 'đầy rẫy'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + だらけĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với danh từ chỉ số lượng hay thứ tích cực (ví dụ: không nói '幸せだらけ').
- Phân biệt với '〜まみれ': 'まみれ' dùng cho chất lỏng/dính bám, 'だらけ' dùng cho cả chất rắn và lỏng, nhưng 'だらけ' mang tính phàn nàn hơn.
- Không nhầm với '〜ばかり' (chỉ toàn là, nhưng không mang sắc thái phủ kín).
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
この部屋はほこりだらけで、掃除が必要だ。
[Kono heya wa hokori-darake de, souji ga hitsuyou da.]
Căn phòng này đầy bụi, cần phải dọn dẹp.
彼のシャツは泥だらけになっている。
[Kare no shatsu wa doro-darake ni natte iru.]
Áo sơ mi của anh ấy đã trở nên đầy bùn.
間違いだらけのレポートを提出してしまった。
[Machigai-darake no repooto o teishutsu shite shimatta.]
Tôi đã nộp một báo cáo đầy lỗi.
彼女の顔は涙だらけだった。
[Kanojo no kao wa namida-darake datta.]
Mặt cô ấy đầy nước mắt.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。
彼女のスカートは泥____だ。
「間違いだらけ」の意味はどれですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bài tập này đầy lỗi.'
次の文の間違いを指摘してください:「彼の服はほこりまみれだ。」
彼の顔は傷____だ。
「彼の部屋は本だらけだ」の意味はどれですか。
彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。
彼の服は泥____で、まるで工事現場から帰ってきたようだ。
「間違いだらけのレポート」の意味はどれですか。
「傷だらけのリンゴ」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。「彼のズボンは泥まみれだらけだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài tập về nhà đầy lỗi sai.'
彼の顔は傷____で、何があったのか心配になる。
彼の部屋はゴミ____で、足の踏み場もない。
次の文で「だらけ」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。間違っている部分を選んでください。 彼のズボンは泥だらけで、洗っても落ちない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy mặc một chiếc váy đầy kim tuyến lấp lánh.'
彼の説明は矛盾____で、全く理解できなかった。
「彼女は涙だらけで話した。」という文の意味に最も近いのはどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜げ' gắn vào gốc tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để tạo thành một tính từ đuôi な mới, diễn tả vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người/vật khác. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có...'. Đây là cách diễn đạt mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật.
Cấu trúc này diễn tả một sự việc xảy ra ngay tại thời điểm hoặc địa điểm mà một hành động khác vừa kết thúc hoặc đang diễn ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trùng hợp về thời gian hoặc không gian giữa hai sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản hoặc trái ngược giữa hai hành động, trạng thái. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...', nhấn mạnh rằng điều kiện thứ nhất không ngăn cản điều kiện thứ hai xảy ra.
Cấu trúc này diễn tả rằng dù có thực hiện hành động nào đó thì kết quả cũng không thay đổi hoặc không đạt được như mong đợi, thường mang hàm ý phủ định hoặc vô ích. Nó tương tự như 'dù có... thì cũng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường mang sắc thái đối lập hoặc tương phản giữa hai hành động. Nó cũng có thể chỉ một hành động xảy ra trong khi hành động kia vẫn tiếp diễn, tương tự như 'vừa... vừa...' nhưng trang trọng hơn.