〜こそ (N + こそ)
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Công thức & Mẫu câu
Nhấn mạnh danh từ, nghĩa 'chính là', 'đúng là'.
Kết hợp với trợ từ khác nhưng không phổ biến; thường dùng 'こそ' một mình.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + こそĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'こそ' thường đi với 'から' tạo thành 'からこそ' (chính vì...mà).
- 'こそ' có thể kết hợp với 'が' nhưng hiếm; thường đứng một mình.
- Không dùng 'こそ' với trợ từ 'は' vì cả hai đều là trợ từ nhấn mạnh.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
これこそ私が探していた本です。
[Kore koso watashi ga sagashite ita hon desu.]
Chính cuốn sách này là cuốn tôi đang tìm.
努力こそ成功の鍵です。
[Doryoku koso seikou no kagi desu.]
Chính nỗ lực là chìa khóa của thành công.
彼こそ本当のリーダーだ。
[Kare koso hontou no riidaa da.]
Chính anh ấy mới là người lãnh đạo thực sự.
今こそ行動する時です。
[Ima koso koudou suru toki desu.]
Chính bây giờ là lúc hành động.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
今度の試験に合格できたのは、あなたの助けが____あったからです。
彼こそ、私が____人です。
「これこそ、私が欲しかった本です。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「今度こそ、試験に合格するつもりだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chính vì có các bạn nên tôi mới có thể làm việc chăm chỉ.'
彼女____、私の最高の友達です。
「努力こそ、成功の鍵だ。」の意味はどれですか。
今度____、しっかり頑張ります。
努力した____、合格できたのです。
「これ____私の宝物です。」____に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「今度こそは失敗しないように、気をつけてやるこそだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chính nhờ có bạn mà tôi đã vượt qua được khó khăn.'
彼____、このプロジェクトを成功させた人物です。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「これこそ本当の幸せと言えるこそだ。」
今度____、しっかり頑張ります。
「彼こそ、私が探していた人だ。」の「こそ」の使い方として正しい説明はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「努力こそ(A)が、成功(B)の鍵(C)だ(D)。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chính vì có các bạn nên tôi mới có thể làm được.'
彼女の協力____、このプロジェクトは成功した。
「今年こそ、N1に合格したい。」の「こそ」の意味に最も近いものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.