〜さえ (N + さえ)
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Công thức & Mẫu câu
Chỉ cần N là đủ để điều kiện xảy ra. Ví dụ: これさえあれば大丈夫。 (Chỉ cần có cái này là ổn.)
Ngay cả N cũng không... Ví dụ: 簡単なことさえできない。 (Ngay cả việc đơn giản cũng không làm được.)
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + さえĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với すら (sura) – cũng có nghĩa 'ngay cả' nhưng mang sắc thái văn chương hơn.
- Khi dùng với で (Nでさえ), nhấn mạnh phương tiện hoặc trạng thái.
- Khi dùng với に (Nにさえ), nhấn mạnh đối tượng hoặc thời điểm.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼は自分の名前さえ書けない。
[Kare wa jibun no namae sae kakenai.]
Anh ấy thậm chí không viết được tên của mình.
お金さえあれば、何でも買える。
[Okane sae areba, nan demo kaeru.]
Chỉ cần có tiền là có thể mua bất cứ thứ gì.
日本人でさえ、この漢字を読めない。
[Nihonjin de sae, kono kanji o yomenai.]
Ngay cả người Nhật cũng không đọc được chữ Hán này.
彼にさえ言わないでください。
[Kare ni sae iwanaide kudasai.]
Xin đừng nói ngay cả với anh ấy.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この料理は、材料が新鮮で、味(____)最高です。
「彼は漢字(____)書けない。」という文で正しいのはどれですか。
この問題は簡単で、子供(____)解けます。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金さえあれば、幸せだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả người Nhật cũng không biết kanji này.'
彼は自分の名前(____)忘れてしまった。
「この機械は、説明書(____)読めば使えます。」という文で正しいのはどれですか。
この料理は、材料が新鮮で味もいい。____お金さえあれば、毎日食べたい。
「彼は頭がいい。____少し努力さえすれば、もっと成績が上がるだろう。」に入る適切な言葉はどれか。
この問題は難しそうだが、____さえ覚えれば簡単だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金さえあれば、幸せになれると思っている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜さえ': 'Chỉ cần có tiền là tôi có thể mua được bất cứ thứ gì.'
彼は、____さえ我慢すれば、成功できると信じている。
「この仕事は、____さえ覚えれば、誰でもできる。」に入る適切な言葉はどれか。
この料理は、材料が新鮮で____、味も最高だ。
彼は自分の名前____書けない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お金さえあれば、どんなことでもできる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả trẻ em cũng hiểu được điều đó.'
彼は忙しくて、食事をする時間____ない。
この機械は、ボタンを押す____動き出す。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Cấu trúc 'N + すら' dùng để nhấn mạnh một sự việc cực đoan, thường mang nghĩa 'ngay cả... cũng...' (thường dùng trong văn viết trang trọng). Nó tương tự như '〜さえ' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc bất ngờ.
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để bổ sung thêm thông tin, nhấn mạnh rằng ngoài đối tượng/hành động được đề cập còn có những đối tượng/hành động khác tương tự. Nó thường kết hợp với trợ từ 'も' ở vế sau để tạo thành cặp 'không chỉ A mà còn B'.