〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Công thức & Mẫu câu
Gắn trực tiếp vào gốc động từ thể ます (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vます(bỏます) + がたいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Chỉ dùng với động từ chỉ hoạt động tinh thần như: 信じる (tin), 理解する (hiểu), 許す (tha thứ), 想像する (tưởng tượng), 認める (thừa nhận).
- Không dùng với động từ chỉ hành động vật lý như 走る (chạy), 食べる (ăn).
- Phân biệt với「〜にくい」: 「この本は読みにくい」(Cuốn sách này khó đọc - do chữ nhỏ, nội dung khó) vs 「この本は読みがたい」(Cuốn sách này khó có thể đọc - vì nội dung quá buồn, không dám đọc).
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼の気持ちは理解しがたい。
[Kare no kimochi wa rikai shigatai.]
Tâm trạng của anh ấy thật khó hiểu.
信じがたいことですが、それは真実です。
[Shinjigatai koto desu ga, sore wa shinjitsu desu.]
Thật khó tin nhưng đó là sự thật.
あの事故は忘れがたい記憶です。
[Ano jiko wa wasuregatai kioku desu.]
Tai nạn đó là ký ức khó quên.
彼の行動は許しがたい。
[Kare no kōdō wa yurushigatai.]
Hành động của anh ta thật khó tha thứ.
この結果は受け入れがたい。
[Kono kekka wa ukeiregatai.]
Kết quả này thật khó chấp nhận.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この問題は難しすぎて、私には解き____。
彼の気持ちは理解し____。
次の文で「〜がたい」の使い方として正しいものはどれですか。
「信じがたい」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の言うことは(A. 信じ) (B. がたい) (C. 話だ)。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この問題は(A. 解く) (B. がたい) (C. 問題だ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 「その話は信じがたい。」
彼の気持ちは理解し____。
この問題は難しくて、一人で解決し____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案は信じがたく、現実的ではない。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Sự thật đó khó chấp nhận。」
この本は内容が難しくて、初心者には理解し____。
彼の行動は理解し____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この仕事は一人でやりがたく、助けが必要だ。
彼の態度は、本当に理解し____。
この問題は専門家でも解決し____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は信じがたく、とても許しがたい。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: “Kế hoạch đó thực sự khó thực hiện.”
この本は内容が難しくて、一度読んだだけでは理解し____。
彼の提案は現実的ではなく、受け入れ____。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + かねる' diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do tâm lý, tình cảm hoặc khách quan. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự để từ chối một cách nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự khó khăn trong việc thực hiện.
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện hoàn toàn, triệt để hoặc đến cùng. 'きる' mang nghĩa chủ động 'làm hết, làm xong hoàn toàn', còn 'きれる' là thể khả năng, nghĩa là 'có thể làm hết, có thể hoàn thành'. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có điểm kết thúc rõ ràng.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.