〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)
Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.
Công thức & Mẫu câu
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với に決まっている để diễn tả sự chắc chắn về hành động.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với に決まっている.
Tính từ đuôi な bỏ だ, thêm に決まっている.
Danh từ bỏ だ, thêm に決まっている.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + に決まっているĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trước に決まっている.
- Có thể dùng ở thì quá khứ: 〜たに決まっている (chắc chắn đã...).
1. Dùng sai thể trước に決まっている
2. Nhầm lẫn với 〜はずだ
3. Quên bỏ だ trước に決まっている khi dùng với danh từ/tính từ な
4. Dùng sai thì
Ví dụ minh họa thực tế
あの人は日本人に決まっている。
[Ano hito wa nihonjin ni kimatte iru.]
Người đó chắc chắn là người Nhật.
こんなに遅いから、電車はもう終わったに決まっている。
[Konna ni osoi kara, densha wa mou owatta ni kimatte iru.]
Trễ thế này, chắc chắn tàu điện đã hết chạy rồi.
彼は試験に合格するに決まっている。
[Kare wa shiken ni goukaku suru ni kimatte iru.]
Anh ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.
このレストランの料理は高いに決まっている。
[Kono resutoran no ryouri wa takai ni kimatte iru.]
Món ăn của nhà hàng này chắc chắn đắt.
彼女は静かに決まっている。
[Kanojo wa shizuka ni kimatte iru.]
Cô ấy chắc chắn là người trầm tính.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
明日は雨が降る____.
彼は毎日走っているから、マラソン大会で勝つ____.
彼女は試験の準備をしていなかった。だから、合格できない____.
あの店はいつも並んでいるから、人気がある____.
この漢字は簡単だから、誰でも読めるに決まっている。
犬は猫に決まっている。
Chắc chắn anh ấy sẽ đến.
彼は絶対に来る____。約束したから。
こんなに遅いから、彼はもう寝ている____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。『彼女はそんなことを言うに決まっている。』
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Cái túi đó nhất định là của cô ấy, vì trên đó có tên cô ấy.'
あの人は毎日練習しているから、上手になる____。
彼はそんなことをする____。彼は真面目な人だから。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Đã muộn thế này, anh ấy nhất định đã về nhà rồi.'
あの人は毎日遅刻してくる。きっと時間にルーズ____。
「彼は絶対に来ない____。」正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「そんな簡単な問題、子供でもできるに決まっている。」
Hãy dịch câu '彼女は絶対に成功するに決まっている' sang tiếng Việt.
こんなに雪が降っているから、明日の試合は中止____。
「あの人は嘘をついている____。」正しいのはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.
Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc tiêu cực hoặc không mong muốn, với nghĩa 'có thể sẽ...', 'dễ có nguy cơ...'. Thường dùng để cảnh báo hoặc lo ngại về một kết quả xấu.
Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.