〜てからというもの (Vて + からというもの)
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp động từ dạng て với cụm 'からというもの' để diễn tả sự thay đổi bắt đầu từ thời điểm đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + からというものĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Vế sau thường là trạng thái hoặc thói quen, không phải hành động đơn lẻ.
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼女と別れてからというもの、毎日がつまらない。
[Kanojo to wakarete kara to iu mono, mainichi ga tsumaranai.]
Kể từ khi chia tay bạn gái, ngày nào cũng buồn chán.
日本に来てからというもの、食生活がすっかり変わった。
[Nihon ni kite kara to iu mono, shokuseikatsu ga sukkari kawatta.]
Kể từ khi đến Nhật, chế độ ăn uống đã thay đổi hoàn toàn.
スマホを買ってからというもの、本を読まなくなった。
[Sumaho o katte kara to iu mono, hon o yomanaku natta.]
Kể từ khi mua điện thoại thông minh, tôi không còn đọc sách nữa.
彼は結婚してからというもの、人が変わったように真面目になった。
[Kare wa kekkon shite kara to iu mono, hito ga kawatta you ni majime ni natta.]
Kể từ khi kết hôn, anh ấy đã trở nên nghiêm túc như một con người khác.
犬を飼い始めてからというもの、毎朝散歩に行くようになった。
[Inu o kaihajimete kara to iu mono, maiasa sanpo ni iku you ni natta.]
Kể từ khi bắt đầu nuôi chó, tôi đã trở nên đi dạo mỗi sáng.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は結婚してからというもの、____。
彼女は留学してからというもの、____。
「彼は会社を辞めてからというもの、毎日寝てばかりいる。」の意味に最も近いものはどれか。
「彼女は子供を産んでからというもの、自分の時間がほとんどなくなった。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は大学を卒業してからというもの、就職活動を始めた。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はタバコをやめてからというもの、体調が良くなった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Kể từ khi bắt đầu học tiếng Nhật, ngày nào tôi cũng xem tin tức tiếng Nhật.'
彼は会社に入ってからというもの、一度も遅刻したことが____。
彼女は結婚してからというもの、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はタバコをやめてからというもの、健康になった。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Kể từ khi bắt đầu học tiếng Nhật, tôi trở nên thích xem anime.'
あの店は改装してからというもの、客が____。
彼は留学してからというもの、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は大学を卒業してからというもの、ずっと就職活動をしている。」
彼は結婚してからというもの、____。
彼女は留学してからというもの、性格が明るくなった。この文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼はタバコをやめてからというもの、健康状態が悪化した。
Kể từ khi bắt đầu học tiếng Nhật, anh ấy trở nên rất chăm chỉ.
彼は会社を辞めてからというもの、毎日____。
「彼は子供が生まれてからというもの、仕事に対する考え方が変わった。」の意味として正しいものはどれか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.