〜きり (Vた + きり)
Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.
Công thức & Mẫu câu
Diễn tả sau khi làm hành động A, không có hành động B nào xảy ra hoặc trạng thái A vẫn tiếp diễn.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vた + きりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- 'きり' có thể thay thế bằng 'っきり' trong văn nói.
- Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hối tiếc.
- Không nhầm lẫn với '〜きり' (giới hạn) dùng với danh từ.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
彼は「行ってきます」と言ったきり、帰ってこない。
[Kare wa 'itte kimasu' to itta kiri, kaette konai.]
Anh ấy nói 'Tôi đi đây' rồi không về.
あの本は一度読んだきり、もう読んでいない。
[Ano hon wa ichido yonda kiri, mou yonde inai.]
Cuốn sách đó tôi chỉ đọc một lần rồi không đọc lại nữa.
彼女は留学に行ったきり、連絡がない。
[Kanojo wa ryuugaku ni itta kiri, renraku ga nai.]
Cô ấy đi du học rồi không liên lạc gì nữa.
その話は聞いたきり、忘れてしまった。
[Sono hanashi wa kiita kiri, wasurete shimatta.]
Câu chuyện đó tôi nghe xong rồi quên mất.
彼は寝たきりで、起き上がれない。
[Kare wa neta kiri de, okiagarenai.]
Anh ấy nằm liệt giường, không thể ngồi dậy.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼は「行ってきます」と言った___、帰ってこない。
あの人は一度会った___、名前を忘れてしまった。
彼女は図書館へ行った___、戻ってこない。
彼は「ちょっと待って」と言った___、戻ってこなかった。
その本は一度読んだ___、ずっと本棚に置いてある。
彼は家を出た___、連絡がない。
彼女は「さようなら」と言った___、二度と会わなかった。
彼は「行ってきます」と言った___、帰ってこない。
彼女は一度___、連絡をしてこない。
「彼は家を出たきり、戻ってこない。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は寝たきり、起きない。」
「Anh ấy đã đi Nhật và không bao giờ quay lại.」hãy dịch sang tiếng Nhật.
彼はお金を借りた___、返さない。
「彼女は留学に行ったきり、帰国しなかった。」の正しい解釈はどれですか。
彼は「行ってきます」と言った____、戻ってこない。
「彼女は留学に行ったきり、一度も連絡してこない。」の文の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は家を出たきり、戻ってくる気配がしない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đi vệ sinh từ lúc nãy rồi mãi không thấy quay lại.'
彼は「ごめん」と言った____、謝ったことにならない。
「彼は一度も連絡してこない。最後に会った____、もう三年になる。」に入る適切な言葉はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.
Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.
Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.
Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.