〜どころではない (N/Vる + どころではない)
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp với danh từ để nói rằng không phải lúc để làm việc liên quan đến danh từ đó.
Kết hợp với động từ thể từ điển để nói rằng không thể thực hiện hành động đó.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vる + どころではないĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi kèm với lý do hoặc hoàn cảnh được nêu trước đó.
- Có thể dùng với さえ (sae) để nhấn mạnh: 〜さえどころではない (ngay cả... cũng không thể).
Phân biệt trợ từ
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
試験が近いので、遊んでいるどころではない。
[Shiken ga chikai node, asonde iru dokoro dewa nai.]
Vì kỳ thi sắp đến nên không phải lúc để chơi bời.
お金がなくて、旅行どころではない。
[Okane ga nakute, ryokou dokoro dewa nai.]
Không có tiền nên không thể đi du lịch.
頭が痛くて、勉強するどころではない。
[Atama ga itakute, benkyou suru dokoro dewa nai.]
Đau đầu quá nên không thể học được.
彼女は忙しくて、デートどころではないらしい。
[Kanojo wa isogashikute, deeto dokoro dewa nai rashii.]
Cô ấy bận rộn nên có vẻ không thể hẹn hò được.
地震の後で、避難するどころではなかった。
[Jishin no ato de, hinan suru dokoro dewa nakatta.]
Sau trận động đất, thậm chí còn không thể sơ tán được.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
試験が来週なのに、遊んでいる____。
今、仕事が忙しくて、旅行にいく____。
お金がなくて、新しいパソコンを買う____。
彼女は病気で、仕事____。
次の文の間違いを指摘してください:宿題がたくさんあって、寝るどころか。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bây giờ tôi đang bận, không thể đi ăn cùng bạn được.'
地震の後で、避難する____。
今週は忙しくて、遊びに行く____ない。
来月の発表までに資料を全部作らなければならない。今は休む____ない。
次の文の正しい表現を選んでください: 「急に熱が出て、試験を受けるどころではなかった。」
赤ちゃんが泣いているので、話をする____ない。
旅行に行くお金はある____なく、今は借金を返すのが精一杯だ。
Bây giờ bận đến mức không thể nghỉ ngơi.
こんなに雨が酷くて、外出する____ない。
来週試験があるので、遊んでいる____。
彼は病気が治ったばかりで、まだ仕事ができる____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「地震で家が壊れてしまって、新しい家を買うどころではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì quá bận nên tôi không thể đi du lịch được.'
今はお金がないから、新しいパソコンを買う____。
試験前で、寝る____勉強している。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.
Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.
Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.
Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.