Ngữ pháp
N3

〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Danh từ+どころか

Dùng để phủ định danh từ, nhấn mạnh rằng thực tế không phải là danh từ đó, mà còn hơn thế.

#02
Động từ thể thường+どころか

Dùng để phủ định hành động, nhấn mạnh rằng hành động đó không xảy ra, và thay vào đó là hành động khác.

#03
Tính từ đuôi い/な thể thường+どころか

Dùng để phủ định tính chất, nhấn mạnh rằng không chỉ không có tính chất đó, mà còn trái ngược.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Thể thường + どころか

Định nghĩa

「〜どころか」là cấu trúc ngữ pháp dùng để bác bỏ một điều gì đó được mong đợi hoặc giả định, và thường đưa ra một thực tế trái ngược hoặc mạnh hơn. Nó mang sắc thái 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn trực tiếp vào danh từ hoặc thể thường của động từ, tính từ.
Danh từ: Danh từ + どころか
Động từ: Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + どころか
Tính từ đuôi い: Thể thường (thể い, thể くない, thể かった, thể くなかった) + どころか
Tính từ đuôi な: Thể thường (thể な, thể じゃない, thể だった, thể じゃなかった) + どころか

Chức năng cú pháp

Phủ định giả định: Dùng để phủ định một giả định hoặc kỳ vọng nào đó.
Nhấn mạnh sự trái ngược: Thường đi kèm với một mệnh đề trái ngược hoặc mạnh hơn.
Có thể dùng với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です). Luôn dùng thể thường.
  • Khi đi với danh từ, thường nhấn mạnh rằng không chỉ không phải là danh từ đó, mà còn là điều gì đó hoàn toàn khác.
  • Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh: どころかは không phổ biến, nhưng どころか thường đứng một mình.

Sắc thái nâng cao

Khi dùng với động từ thể ない, nó nhấn mạnh rằng hành động đó không xảy ra, và thay vào đó là một hành động khác.
Có thể dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng về sự trái ngược.

Lỗi thường gặp

1. Dùng thể lịch sự: Sai: 行きますどころか → Đúng: 行くどころか
2. Nhầm với 〜どころではない: Sai: 勉強どころか、遊んでばかりいる (nếu muốn nói 'không phải lúc học') → Đúng: 勉強どころではない、遊んでばかりいる
3. Thiếu sự trái ngược: Cấu trúc này yêu cầu mệnh đề sau phải trái ngược hoặc mạnh hơn. Không dùng khi chỉ đơn giản là phủ định.

Bảng so sánh Sai - Đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 彼は学生どころか、先生です。 | 彼は学生どころか、先生です。 | Đúng: trái ngược (học sinh vs giáo viên) |
| 彼は学生どころか、学生じゃないです。 | 彼は学生どころか、学生でもありません。 | Sai vì không có trái ngược mạnh; nên dùng 学生ではない hoặc 学生でもない |
| ご飯を食べるどころか、食べませんでした。 | ご飯を食べるどころか、一口も食べませんでした。 | Thêm thông tin mạnh hơn để nhấn mạnh |

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は医者どころか、看護師でもない。

[Kare wa isha dokoro ka, kangoshi demo nai.]

Anh ấy không những không phải bác sĩ, mà còn không phải y tá.

2

休むどころか、毎日残業している。

[Yasumu dokoro ka, mainichi zangyou shite iru.]

Không những không được nghỉ ngơi, mà còn làm thêm giờ mỗi ngày.

3

この問題は簡単どころか、とても難しい。

[Kono mondai wa kantan dokoro ka, totemo muzukashii.]

Bài toán này không những không dễ, mà còn rất khó.

4

彼女は料理が上手どころか、全くできない。

[Kanojo wa ryouri ga jouzu dokoro ka, mattaku dekinai.]

Cô ấy không những không giỏi nấu ăn, mà còn hoàn toàn không thể nấu được.

5

お金を貸すどころか、盗まれた。

[Okane o kasu dokoro ka, nusumareta.]

Không những không cho vay tiền, mà còn bị mất cắp.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼はお金持ち( )、貧乏で借金もある。

#02Trắc nghiệm

A: 「日本語が上手ですね。」 B: 「いいえ、上手( )、まだまだです。」

#03Điền từ vào chỗ trống

休む( )、毎日残業している。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は医者どころか、有名な学者だ。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy không những không giận mà còn cười.'

#06Điền từ vào chỗ trống

彼は漢字が読める( )、ひらがなも書けない。

#07Trắc nghiệm

「この問題は簡単だ。」「簡単( )、とても難しいよ。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼はお金がないどころか、____。

#09Trắc nghiệm

「彼は漢字が読めるどころか、ひらがなも書けない。」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は料理が上手どころか、毎日レストランで食べている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy không những không giận, mà còn cười.'

#12Điền từ vào chỗ trống

この店のラーメンは美味しいどころか、____。

#13Trắc nghiệm

「休むどころか、病気で入院した。」の正しい解釈はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は学生どころか、先生です。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼はお金持ちどころか、借金が____ある。

#16Trắc nghiệm

「彼女は料理が上手どころか、____。」正しい文はどれ?

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘せよ:「彼は医者どころか、看護師でもない。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: '别说休息了,连睡觉的时间都没有。'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は漢字が書けるどころか、ひらがなも____。

#20Trắc nghiệm

「この問題は簡単どころか、____。」正しい文はどれ?

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜わけにはいかない (Vる + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.

N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.

N3
〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

N3
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.

N3
〜ものではない (Vる + ものではない)

Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)