〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
Công thức & Mẫu câu
Động từ chia thể て, sau đó thêm もさしつかえない để diễn tả 'có thể làm gì đó mà không vấn đề gì'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vて + もさしつかえないĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể phủ định của động từ.
- Có thể thay 「も」bằng 「は」để nhấn mạnh ý phủ định: 「〜てはさしつかえない」cũng có nghĩa tương tự.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
この書類は後で提出してもさしつかえありません。
[Kono shorui wa ato de teishutsu shite mo sashitsukaearimasen.]
Bạn có thể nộp tài liệu này sau mà không vấn đề gì.
質問があれば、いつでも電話してもさしつかえない。
[Shitsumon ga areba, itsudemo denwa shite mo sashitsukaenai.]
Nếu có câu hỏi, bạn có thể gọi điện bất cứ lúc nào cũng được.
この部屋は禁煙ですが、外で吸ってもさしつかえありません。
[Kono heya wa kin'en desu ga, soto de sutte mo sashitsukaearimasen.]
Phòng này cấm hút thuốc, nhưng hút ở ngoài thì không sao.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
この書類は、社長が____もさしつかえありません。
この件については、あなたが____もさしつかえありません。
「この資料は、後で見てもさしつかえません。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。 「この仕事は、明日に(a. 終わっても) (b. さしつかえ) (c. ありません。」
この問題は、後で____もさしつかえません。
「この薬は、食事の後に飲んでもさしつかえません。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違いを選んでください。 「この書類は、コピー(a. しても) (b. さしつかえ) (c. ない。」
この書類は、内容を確認した上で、社長の承認を____もさしつかえない。
「この件については、あなたの判断に任せてもさしつかえない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この企画は、予算が足りなければ、中止するもさしつかえない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てもさしつかえない': "Nếu bạn không phiền, tôi có thể mượn cuốn sách này một chút không?"
経験が浅いですが、やる気があれば、この仕事を____もさしつかえないと思います。
「この程度のミスなら、報告しなくてもさしつかえない。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この資料は、必要ならコピーを取ってもさしつかえません。」
彼は責任者として、この件について説明して____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「この書類は、内容を確認した上で、破棄して( )。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この薬は、食後に飲んでもさしつかえないですが、空腹時に飲むと副作用が出ることがあります。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てもさしつかえない': "Nếu bạn đã đọc kỹ hướng dẫn, thì việc vận hành máy này là không vấn đề gì."
この程度のミスなら、報告しなくて____。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「この会議には、必要に応じて参加して( )。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó mà vẫn giải quyết được vấn đề, mang ý nghĩa 'khỏi cần', 'không phải'. Thường dùng khi tránh được một việc phiền phức hoặc tốn kém.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Cấu trúc 'Vて + まで' diễn tả việc làm một hành động nào đó đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Nó nhấn mạnh rằng người nói cho rằng hành động đó là quá đáng hoặc không đáng để thực hiện.